semicircles

[Mỹ]/ˈsɛmɪˌsɜːkəlz/
[Anh]/ˈsɛmɪˌsɜrkəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nửa vòng tròn; chu vi của nửa vòng tròn; các vật có hình dạng như nửa vòng tròn

Cụm từ & Cách kết hợp

semicircles and circles

đường tròn nửa và đường tròn

draw semicircles

vẽ nửa đường tròn

semicircles in geometry

nửa đường tròn trong hình học

semicircles on paper

nửa đường tròn trên giấy

semicircles and arcs

nửa đường tròn và cung

semicircles in art

nửa đường tròn trong nghệ thuật

semicircles of light

nửa đường tròn ánh sáng

semicircles of color

nửa đường tròn màu sắc

semicircles in design

nửa đường tròn trong thiết kế

semicircles in nature

nửa đường tròn trong tự nhiên

Câu ví dụ

the artist painted two large semicircles on the canvas.

nghệ sĩ đã vẽ hai nửa đường tròn lớn trên canvas.

we arranged the chairs in semicircles for the presentation.

chúng tôi đã sắp xếp các ghế thành hình nửa đường tròn cho buổi thuyết trình.

the playground had swings arranged in semicircles.

sân chơi có những chiếc xích đu được sắp xếp theo hình nửa đường tròn.

semicircles can be used to create interesting patterns in design.

các nửa đường tròn có thể được sử dụng để tạo ra các họa tiết thú vị trong thiết kế.

in geometry, we often study the properties of semicircles.

trong hình học, chúng tôi thường nghiên cứu các tính chất của nửa đường tròn.

the garden features semicircles of flowers around the fountain.

khu vườn có các hình nửa đường tròn hoa xung quanh đài phun nước.

during the experiment, we measured the diameter of the semicircles.

trong quá trình thí nghiệm, chúng tôi đã đo đường kính của các nửa đường tròn.

he drew semicircles to illustrate the concept of arcs.

anh ấy đã vẽ các nửa đường tròn để minh họa khái niệm về cung.

semicircles are often found in architectural designs.

các nửa đường tròn thường được tìm thấy trong các thiết kế kiến trúc.

the children played in the semicircles formed by the benches.

các em bé chơi trong các hình nửa đường tròn được tạo ra bởi các băng ghế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay