semifinalists

[Mỹ]/ˌsɛmɪˈfaɪnəlɪsts/
[Anh]/ˌsɛmɪˈfaɪnəlɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các thí sinh tiến vào vòng bán kết; những người chiến thắng ở vòng bán kết; những người được liệt kê trong vòng bán kết; các thí sinh đủ điều kiện cho vòng tiếp theo

Cụm từ & Cách kết hợp

top semifinalists

top semifinalists

semifinalists announced

semifinalists được công bố

semifinalists compete

semifinalists tranh tài

semifinalists selected

semifinalists được chọn

semifinalists revealed

semifinalists được tiết lộ

semifinalists qualify

semifinalists đủ điều kiện

semifinalists list

danh sách semifinalists

semifinalists perform

semifinalists biểu diễn

semifinalists advance

semifinalists tiến xa

semifinalists showcase

semifinalists trưng bày

Câu ví dụ

the semifinals will feature the top four semifinalists from the tournament.

bán kết sẽ có sự góp mặt của bốn semifinalist tốt nhất từ giải đấu.

all semifinalists were congratulated for their outstanding performances.

tất cả các semifinalist đều được chúc mừng vì những màn trình diễn xuất sắc của họ.

the semifinalists will compete for a chance to enter the finals.

các semifinalist sẽ tranh tài để có cơ hội vào vòng chung kết.

each semifinalist showcased their unique skills during the competition.

mỗi semifinalist đã thể hiện những kỹ năng độc đáo của họ trong suốt cuộc thi.

the judges will evaluate the semifinalists based on various criteria.

các giám khảo sẽ đánh giá các semifinalist dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau.

after a tough battle, the semifinalists were determined.

sau một trận chiến khó khăn, các semifinalist đã được xác định.

the audience was thrilled to see the semifinalists perform.

khán giả rất phấn khích khi được chứng kiến các semifinalist biểu diễn.

many fans supported their favorite semifinalists throughout the event.

nhiều người hâm mộ ủng hộ các semifinalist yêu thích của họ trong suốt sự kiện.

the semifinalists were announced after the preliminary rounds.

các semifinalist đã được công bố sau các vòng loại.

winning the title would be a dream come true for the semifinalists.

giành được danh hiệu sẽ là một giấc mơ thành hiện thực đối với các semifinalist.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay