semina

[Mỹ]/ˈsiːmɪnə/
[Anh]/ˈsiːmɪnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của tinh dịch; chỉ hạt giống hoặc dịch tinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

semina session

phiên thảo luận

semina leader

người điều phối hội thảo

semina topic

chủ đề hội thảo

semina participant

người tham gia hội thảo

semina agenda

lịch trình hội thảo

semina materials

tài liệu hội thảo

semina facilitator

người tạo điều kiện hội thảo

semina feedback

phản hồi hội thảo

semina schedule

lịch trình hội thảo

semina overview

tổng quan hội thảo

Câu ví dụ

she attended a seminar on renewable energy.

Cô ấy đã tham dự một hội thảo về năng lượng tái tạo.

the seminar provided valuable insights into marketing strategies.

Hội thảo cung cấp những hiểu biết có giá trị về các chiến lược marketing.

he is organizing a seminar for local entrepreneurs.

Anh ấy đang tổ chức một hội thảo cho các doanh nhân địa phương.

participants were encouraged to ask questions during the seminar.

Người tham gia được khuyến khích đặt câu hỏi trong suốt hội thảo.

the seminar covered various topics related to digital marketing.

Hội thảo bao gồm nhiều chủ đề liên quan đến marketing kỹ thuật số.

she presented her research findings at the international seminar.

Cô ấy đã trình bày những kết quả nghiên cứu của mình tại hội thảo quốc tế.

networking opportunities were available at the seminar.

Có nhiều cơ hội networking tại hội thảo.

he found the seminar to be quite informative and engaging.

Anh ấy thấy hội thảo rất hữu ích và hấp dẫn.

the seminar will take place next friday at the community center.

Hội thảo sẽ diễn ra vào thứ sáu tới tại trung tâm cộng đồng.

she took detailed notes during the seminar to review later.

Cô ấy đã ghi chú chi tiết trong suốt hội thảo để xem lại sau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay