dedicated seminarist
giảng viên tiềm năng
aspiring seminarist
giảng viên đầy triển vọng
experienced seminarist
giảng viên có kinh nghiệm
young seminarist
giảng viên trẻ
female seminarist
giảng viên nữ
senior seminarist
giảng viên cao cấp
seminarist community
cộng đồng giảng viên
seminarist training
đào tạo giảng viên
seminarist program
chương trình giảng viên
seminarist fellowship
học bổng giảng viên
the seminarist prepared extensively for the upcoming conference.
nguyên sinh viên đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho hội nghị sắp tới.
as a seminarist, he often engages in deep discussions about theology.
với tư cách là một nguyên sinh viên, anh ấy thường xuyên tham gia vào các cuộc thảo luận sâu sắc về thần học.
the seminarist's presentation was well-received by the audience.
bài thuyết trình của nguyên sinh viên được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
many seminarists travel to attend workshops and lectures.
nhiều nguyên sinh viên đi lại để tham gia các hội thảo và bài giảng.
the seminarist took detailed notes during the lecture.
nguyên sinh viên đã ghi chú chi tiết trong suốt bài giảng.
networking is essential for a seminarist in their field.
việc kết nối là điều cần thiết đối với một nguyên sinh viên trong lĩnh vực của họ.
the seminarist shared valuable insights with the group.
nguyên sinh viên đã chia sẻ những hiểu biết có giá trị với nhóm.
being a seminarist requires a commitment to lifelong learning.
việc trở thành một nguyên sinh viên đòi hỏi sự cam kết học tập suốt đời.
the seminarist collaborated with peers on a research project.
nguyên sinh viên đã hợp tác với các đồng nghiệp trong một dự án nghiên cứu.
feedback from the seminarist helped improve the curriculum.
phản hồi từ nguyên sinh viên đã giúp cải thiện chương trình giảng dạy.
dedicated seminarist
giảng viên tiềm năng
aspiring seminarist
giảng viên đầy triển vọng
experienced seminarist
giảng viên có kinh nghiệm
young seminarist
giảng viên trẻ
female seminarist
giảng viên nữ
senior seminarist
giảng viên cao cấp
seminarist community
cộng đồng giảng viên
seminarist training
đào tạo giảng viên
seminarist program
chương trình giảng viên
seminarist fellowship
học bổng giảng viên
the seminarist prepared extensively for the upcoming conference.
nguyên sinh viên đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho hội nghị sắp tới.
as a seminarist, he often engages in deep discussions about theology.
với tư cách là một nguyên sinh viên, anh ấy thường xuyên tham gia vào các cuộc thảo luận sâu sắc về thần học.
the seminarist's presentation was well-received by the audience.
bài thuyết trình của nguyên sinh viên được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
many seminarists travel to attend workshops and lectures.
nhiều nguyên sinh viên đi lại để tham gia các hội thảo và bài giảng.
the seminarist took detailed notes during the lecture.
nguyên sinh viên đã ghi chú chi tiết trong suốt bài giảng.
networking is essential for a seminarist in their field.
việc kết nối là điều cần thiết đối với một nguyên sinh viên trong lĩnh vực của họ.
the seminarist shared valuable insights with the group.
nguyên sinh viên đã chia sẻ những hiểu biết có giá trị với nhóm.
being a seminarist requires a commitment to lifelong learning.
việc trở thành một nguyên sinh viên đòi hỏi sự cam kết học tập suốt đời.
the seminarist collaborated with peers on a research project.
nguyên sinh viên đã hợp tác với các đồng nghiệp trong một dự án nghiên cứu.
feedback from the seminarist helped improve the curriculum.
phản hồi từ nguyên sinh viên đã giúp cải thiện chương trình giảng dạy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay