seminomas

[Mỹ]/ˌsɛmɪˈnəʊmə/
[Anh]/ˌsɛmɪˈnoʊmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại ung thư tinh hoàn xuất phát từ tế bào mầm

Cụm từ & Cách kết hợp

seminoma diagnosis

chẩn đoán seminoma

seminoma treatment

điều trị seminoma

seminoma prognosis

tiên lượng seminoma

seminoma stages

giai đoạn của seminoma

seminoma recurrence

tái phát seminoma

seminoma risk

nguy cơ seminoma

seminoma symptoms

triệu chứng của seminoma

seminoma management

quản lý seminoma

seminoma research

nghiên cứu về seminoma

seminoma awareness

nhận thức về seminoma

Câu ví dụ

seminoma is a type of testicular cancer.

seminoma là một loại ung thư tinh hoàn.

early detection of seminoma can improve treatment outcomes.

việc phát hiện sớm bệnh seminoma có thể cải thiện kết quả điều trị.

patients with seminoma often require regular follow-ups.

bệnh nhân bị seminoma thường cần phải tái khám định kỳ.

seminoma can be treated with surgery and chemotherapy.

seminoma có thể được điều trị bằng phẫu thuật và hóa trị.

radiation therapy is sometimes used for seminoma.

điều trị bằng xạ trị đôi khi được sử dụng cho seminoma.

seminoma usually affects younger men.

seminoma thường ảnh hưởng đến nam giới trẻ tuổi.

regular self-examinations can help detect seminoma early.

việc tự kiểm tra thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm bệnh seminoma.

seminoma has a high cure rate if caught early.

seminoma có tỷ lệ chữa khỏi cao nếu được phát hiện sớm.

genetic factors may play a role in developing seminoma.

các yếu tố di truyền có thể đóng vai trò trong việc phát triển bệnh seminoma.

support groups can be beneficial for seminoma patients.

các nhóm hỗ trợ có thể có lợi cho bệnh nhân bị seminoma.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay