semiparasite

[Mỹ]/ˌsɛmɪˈpærəsaɪt/
[Anh]/ˌsɛmɪˈpærəsaɪt/

Dịch

n. một cây hoặc sinh vật mà một phần là ký sinh; một sinh vật nhận một số dinh dưỡng từ một vật chủ
Word Forms
số nhiềusemiparasites

Cụm từ & Cách kết hợp

semiparasite plant

cây bán ký sinh

semiparasite species

loài bán ký sinh

semiparasite interaction

tương tác của cây bán ký sinh

semiparasite relationship

mối quan hệ của cây bán ký sinh

semiparasite host

chủ của cây bán ký sinh

semiparasite ecology

sinh thái học của cây bán ký sinh

semiparasite behavior

hành vi của cây bán ký sinh

semiparasite adaptation

thích nghi của cây bán ký sinh

semiparasite growth

sự phát triển của cây bán ký sinh

semiparasite dynamics

động lực học của cây bán ký sinh

Câu ví dụ

the mistletoe is a well-known semiparasite that grows on trees.

cây thường xuân là một loài ký sinh nửa ký sinh nổi tiếng, phát triển trên cây.

semiparasites can affect the health of their host plants.

các loài ký sinh nửa ký sinh có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của cây chủ.

some semiparasites obtain water and nutrients from their host.

một số loài ký sinh nửa ký sinh lấy nước và chất dinh dưỡng từ cây chủ.

researchers study semiparasites to understand plant interactions.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về ký sinh nửa ký sinh để hiểu các tương tác giữa thực vật.

in certain ecosystems, semiparasites play a crucial role.

ở một số hệ sinh thái nhất định, ký sinh nửa ký sinh đóng vai trò quan trọng.

the semiparasite thrives in nutrient-poor soils.

loài ký sinh nửa ký sinh phát triển mạnh trong đất nghèo dinh dưỡng.

many gardeners appreciate semiparasites for their unique appearance.

nhiều người làm vườn đánh giá cao ký sinh nửa ký sinh vì vẻ ngoài độc đáo của chúng.

some semiparasites can even benefit their host plants.

một số loài ký sinh nửa ký sinh thậm chí còn có thể có lợi cho cây chủ.

understanding semiparasites helps in ecological conservation efforts.

hiểu biết về ký sinh nửa ký sinh giúp các nỗ lực bảo tồn sinh thái.

semiparasites have adapted to survive in various environments.

ký sinh nửa ký sinh đã thích nghi để tồn tại trong nhiều môi trường khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay