semitrailer truck
xe tải bán tự đổ
semitrailer load
mẻ hàng bán tải
semitrailer hitch
khóa nối rơ moóc
semitrailer design
thiết kế xe bán tải
semitrailer dimensions
kích thước xe bán tải
semitrailer parts
linh kiện xe bán tải
semitrailer maintenance
bảo trì xe bán tải
semitrailer rental
cho thuê xe bán tải
semitrailer regulations
quy định về xe bán tải
semitrailer safety
an toàn xe bán tải
the semitrailer was loaded with goods for delivery.
chiếc xe bán tải hạng nặng được chất hàng hóa để giao hàng.
he drove the semitrailer across the country.
anh ta lái chiếc xe bán tải hạng nặng đi khắp cả nước.
the semitrailer made a sharp turn at the intersection.
chiếc xe bán tải hạng nặng rẽ gấp tại giao lộ.
they parked the semitrailer in the designated area.
họ đỗ chiếc xe bán tải hạng nặng ở khu vực được chỉ định.
the semitrailer's brakes failed during the descent.
phanh của chiếc xe bán tải hạng nặng bị hỏng trong quá trình xuống dốc.
she inspected the semitrailer before the trip.
cô ấy kiểm tra chiếc xe bán tải hạng nặng trước chuyến đi.
the semitrailer is essential for transporting heavy loads.
chiếc xe bán tải hạng nặng rất cần thiết để vận chuyển hàng hóa nặng.
he secured the cargo in the semitrailer carefully.
anh ta cẩn thận khóa hàng hóa trong chiếc xe bán tải hạng nặng.
the semitrailer was involved in a minor accident.
chiếc xe bán tải hạng nặng bị liên quan đến một vụ tai nạn nhỏ.
they upgraded their fleet with new semitrailers.
họ nâng cấp đội xe của mình với những chiếc xe bán tải hạng nặng mới.
semitrailer truck
xe tải bán tự đổ
semitrailer load
mẻ hàng bán tải
semitrailer hitch
khóa nối rơ moóc
semitrailer design
thiết kế xe bán tải
semitrailer dimensions
kích thước xe bán tải
semitrailer parts
linh kiện xe bán tải
semitrailer maintenance
bảo trì xe bán tải
semitrailer rental
cho thuê xe bán tải
semitrailer regulations
quy định về xe bán tải
semitrailer safety
an toàn xe bán tải
the semitrailer was loaded with goods for delivery.
chiếc xe bán tải hạng nặng được chất hàng hóa để giao hàng.
he drove the semitrailer across the country.
anh ta lái chiếc xe bán tải hạng nặng đi khắp cả nước.
the semitrailer made a sharp turn at the intersection.
chiếc xe bán tải hạng nặng rẽ gấp tại giao lộ.
they parked the semitrailer in the designated area.
họ đỗ chiếc xe bán tải hạng nặng ở khu vực được chỉ định.
the semitrailer's brakes failed during the descent.
phanh của chiếc xe bán tải hạng nặng bị hỏng trong quá trình xuống dốc.
she inspected the semitrailer before the trip.
cô ấy kiểm tra chiếc xe bán tải hạng nặng trước chuyến đi.
the semitrailer is essential for transporting heavy loads.
chiếc xe bán tải hạng nặng rất cần thiết để vận chuyển hàng hóa nặng.
he secured the cargo in the semitrailer carefully.
anh ta cẩn thận khóa hàng hóa trong chiếc xe bán tải hạng nặng.
the semitrailer was involved in a minor accident.
chiếc xe bán tải hạng nặng bị liên quan đến một vụ tai nạn nhỏ.
they upgraded their fleet with new semitrailers.
họ nâng cấp đội xe của mình với những chiếc xe bán tải hạng nặng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay