senegas

[Mỹ]/ˈsɛnɪɡəs/
[Anh]/ˈsɛnɪɡəs/

Dịch

n.rễ của một loại cây được dùng để điều trị vết cắn của rắn hoặc giảm đờm; một tên cá nhân; (Italian) Senega

Cụm từ & Cách kết hợp

senegas dance

nhảy senegas

senegas culture

văn hóa senegas

senegas music

âm nhạc senegas

senegas cuisine

ẩm thực senegas

senegas art

nghệ thuật senegas

senegas festival

lễ hội senegas

senegas tradition

truyền thống senegas

senegas heritage

di sản senegas

senegas community

cộng đồng senegas

senegas language

ngôn ngữ senegas

Câu ví dụ

senegas is a popular dish in many cultures.

senegas là một món ăn phổ biến ở nhiều nền văn hóa.

many people enjoy the flavor of senegas.

nhiều người thích hương vị của senegas.

senegas can be served as a main course or a side dish.

senegas có thể được dùng làm món chính hoặc món ăn kèm.

there are various ways to prepare senegas.

có nhiều cách khác nhau để chế biến senegas.

senegas pairs well with a variety of beverages.

senegas rất hợp với nhiều loại đồ uống.

people often share senegas during family gatherings.

mọi người thường chia sẻ senegas trong các buổi tụ họp gia đình.

senegas is known for its rich texture and taste.

senegas nổi tiếng với kết cấu và hương vị phong phú.

chefs often experiment with senegas recipes.

các đầu bếp thường thử nghiệm với các công thức senegas.

senegas can be found in many restaurants worldwide.

senegas có thể được tìm thấy ở nhiều nhà hàng trên toàn thế giới.

learning to cook senegas can be a fun experience.

học cách nấu senegas có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay