sensitometers

[Mỹ]/ˌsɛnsɪˈtɒmə tə/
[Anh]/ˌsɛn sə ˈtɑ mɪ tər/

Dịch

n.một công cụ được sử dụng để đo độ nhạy của vật liệu chụp ảnh với ánh sáng; một thiết bị để đo độ phơi sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

sensitometer reading

đọc số độ nhạy

sensitometer calibration

hiệu chỉnh độ nhạy

sensitometer test

kiểm tra độ nhạy

sensitometer measurement

đo độ nhạy

sensitometer values

giá trị độ nhạy

sensitometer settings

cài đặt độ nhạy

sensitometer data

dữ liệu độ nhạy

sensitometer analysis

phân tích độ nhạy

sensitometer response

phản hồi của độ nhạy

sensitometer usage

sử dụng độ nhạy

Câu ví dụ

the sensitometer measures the sensitivity of photographic materials.

thiết bị đo độ nhạy của vật liệu photographic là gì.

using a sensitometer can help photographers achieve better exposure.

việc sử dụng thiết bị đo độ nhạy có thể giúp các nhiếp ảnh gia đạt được mức phơi sáng tốt hơn.

he calibrated the sensitometer before starting his tests.

anh ấy đã hiệu chỉnh thiết bị đo độ nhạy trước khi bắt đầu các thử nghiệm của mình.

the sensitometer is an essential tool in film photography.

thiết bị đo độ nhạy là một công cụ thiết yếu trong nhiếp ảnh phim.

she learned how to operate the sensitometer in her photography class.

cô ấy đã học cách vận hành thiết bị đo độ nhạy trong lớp học nhiếp ảnh của mình.

the sensitometer can help determine the best film for a project.

thiết bị đo độ nhạy có thể giúp xác định loại phim tốt nhất cho một dự án.

understanding the sensitometer readings is crucial for accurate results.

hiểu các số liệu từ thiết bị đo độ nhạy là rất quan trọng để có được kết quả chính xác.

he used the sensitometer to test different types of film.

anh ấy đã sử dụng thiết bị đo độ nhạy để thử nghiệm các loại phim khác nhau.

many photographers rely on a sensitometer for their workflow.

nhiều nhiếp ảnh gia dựa vào thiết bị đo độ nhạy trong quy trình làm việc của họ.

the results from the sensitometer influenced his choice of film.

kết quả từ thiết bị đo độ nhạy đã ảnh hưởng đến lựa chọn phim của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay