sensualnesses

[Mỹ]/ˈsɛnʃuəlnəs/
[Anh]/ˈsɛnʃuəlnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc nhạy cảm; liên quan đến hoặc bao gồm sự thoả mãn của các giác quan

Cụm từ & Cách kết hợp

pure sensualness

sự gợi cảm tinh khiết

intense sensualness

sự gợi cảm mãnh liệt

natural sensualness

sự gợi cảm tự nhiên

raw sensualness

sự gợi cảm thô ráp

unmatched sensualness

sự gợi cảm vô song

subtle sensualness

sự gợi cảm tinh tế

delicate sensualness

sự gợi cảm dịu dàng

exquisite sensualness

sự gợi cảm tuyệt vời

vivid sensualness

sự gợi cảm sống động

irresistible sensualness

sự gợi cảm không thể cưỡng lại

Câu ví dụ

her dance was filled with sensualness and grace.

nguyên tắc nhảy múa của cô ấy tràn ngập sự gợi cảm và duyên dáng.

the sensualness of the music made everyone feel alive.

sự gợi cảm của âm nhạc khiến mọi người cảm thấy sống động.

he admired the sensualness of the painting.

anh ngưỡng mộ sự gợi cảm của bức tranh.

they shared a moment of pure sensualness under the stars.

họ chia sẻ một khoảnh khắc gợi cảm thuần khiết dưới ánh sao.

the novel explored themes of love and sensualness.

tiểu thuyết khám phá các chủ đề về tình yêu và sự gợi cảm.

her voice had a sensualness that captivated the audience.

giọng nói của cô ấy có một sự gợi cảm khiến khán giả bị mê hoặc.

the sensualness of the fabric added to the overall design.

sự gợi cảm của vải đã góp phần vào thiết kế tổng thể.

they enjoyed the sensualness of the candlelit dinner.

họ tận hưởng sự gợi cảm của bữa tối dưới ánh nến.

her poetry is filled with sensualness and emotion.

thơ của cô ấy tràn ngập sự gợi cảm và cảm xúc.

the film depicted the sensualness of human relationships.

phim mô tả sự gợi cảm của các mối quan hệ giữa người với người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay