sentimentalisations

[Mỹ]/ˌsentɪməntəlaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌsentɪməntəlaɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của sentimentalisation; các hành động hoặc quá trình xem xét hoặc biểu diễn một điều gì đó theo cách cảm xúc hoặc lãng mạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

crass sentimentalisations

Vietnamese_translation

cultural sentimentalisations

Vietnamese_translation

excessive sentimentalisations

Vietnamese_translation

historical sentimentalisations

Vietnamese_translation

modern sentimentalisations

Vietnamese_translation

avoiding sentimentalisations

Vietnamese_translation

nostalgic sentimentalisations

Vietnamese_translation

lazy sentimentalisations

Vietnamese_translation

resisting sentimentalisations

Vietnamese_translation

false sentimentalisations

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the film is filled with empty sentimentalisations that undermine its dramatic weight.

Phim chứa đầy những cảm xúc hời hợt làm giảm đi sức nặng của nó.

many critics dismissed the novel as containing false sentimentalisations about rural life.

Nhiều nhà phê bình đã xem nhẹ tiểu thuyết này vì chứa đựng những cảm xúc giả tạo về cuộc sống nông thôn.

the politician's speech was criticized for cheap sentimentalisations that avoided real issues.

Bài phát biểu của chính trị gia bị chỉ trích vì những cảm xúc rẻ tiền tránh né các vấn đề thực sự.

her memories had become pure sentimentalisations, far from the actual events.

Những kỷ niệm của cô đã trở thành những cảm xúc thuần túy, xa rời sự kiện thực tế.

the advertisement relied on nostalgic sentimentalisations to sell products.

Chiến dịch quảng cáo dựa vào những cảm xúc hoài niệm để bán sản phẩm.

his writing is known for unnecessary sentimentalisations that weaken the narrative.

Văn chương của anh được biết đến với những cảm xúc không cần thiết làm suy yếu câu chuyện.

the documentary avoided romantic sentimentalisations while depicting historical events.

Phim tài liệu tránh những cảm xúc lãng mạn khi mô tả các sự kiện lịch sử.

cultural sentimentalisations often distort our understanding of tradition.

Cảm xúc văn hóa thường làm méo mó sự hiểu biết của chúng ta về truyền thống.

the play was marred by naive sentimentalisations that alienated sophisticated audiences.

Buổi diễn bị ảnh hưởng bởi những cảm xúc ngây thơ làm xa lánh khán giả tinh tế.

modern literature sometimes rejects sentimentalisations in favor of realism.

Văn học hiện đại đôi khi từ chối cảm xúc để ủng hộ chủ nghĩa hiện thực.

the family album triggered sentimentalisations about a bygone era.

Bộ ảnh gia đình đã khơi dậy những cảm xúc về một thời đại đã qua.

some filmmakers use sentimentalisations to manipulate audience emotions.

Một số đạo diễn sử dụng cảm xúc để điều khiển cảm xúc của khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay