| số nhiều | separationisms |
strict separationism
chủ nghĩa tách biệt cứng rắn
political separationism
chủ nghĩa tách biệt chính trị
church separationism
chủ nghĩa tách biệt tôn giáo
radical separationism
chủ nghĩa tách biệt cực đoan
advocating separationism
ủng hộ chủ nghĩa tách biệt
opposing separationism
phản đối chủ nghĩa tách biệt
modern separationism
chủ nghĩa tách biệt hiện đại
educational separationism
chủ nghĩa tách biệt giáo dục
theological separationism
chủ nghĩa tách biệt thần học
legal separationism
chủ nghĩa tách biệt pháp lý
religious separationism has caused deep divisions in the community.
Chủ nghĩa tách biệt tôn giáo đã gây ra những chia rẽ sâu sắc trong cộng đồng.
the rise of political separationism threatens national unity.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tách biệt chính trị đe dọa sự đoàn kết quốc gia.
many historians criticize the harmful effects of separationism.
Nhiều nhà sử học chỉ trích những tác động có hại của chủ nghĩa tách biệt.
the separationism movement gained momentum in the early 20th century.
Phong trào tách biệt đã có đà phát triển vào đầu thế kỷ 20.
some politicians promote economic separationism to protect domestic industries.
Một số chính trị gia thúc đẩy chủ nghĩa tách biệt kinh tế để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
we must resist all forms of separationism that divide people.
Chúng ta phải chống lại mọi hình thức tách biệt chia rẽ con người.
cultural separationism often leads to misunderstandings between nations.
Chủ nghĩa tách biệt văn hóa thường dẫn đến hiểu lầm giữa các quốc gia.
the government implemented new policies to combat separatism.
Chính phủ đã triển khai các chính sách mới để chống lại chủ nghĩa tách biệt.
academic scholars study the roots of separationism in modern society.
Các học giả nghiên cứu về nguồn gốc của chủ nghĩa tách biệt trong xã hội hiện đại.
separationism ideology contradicts the principles of global cooperation.
Ý tưởng tách biệt mâu thuẫn với các nguyên tắc hợp tác toàn cầu.
the media plays a crucial role in challenging separatist narratives.
Truyền thông đóng vai trò then chốt trong việc thách thức các câu chuyện tách biệt.
international organizations work together to address separatism concerns.
Các tổ chức quốc tế hợp tác để giải quyết các mối quan tâm về tách biệt.
strict separationism
chủ nghĩa tách biệt cứng rắn
political separationism
chủ nghĩa tách biệt chính trị
church separationism
chủ nghĩa tách biệt tôn giáo
radical separationism
chủ nghĩa tách biệt cực đoan
advocating separationism
ủng hộ chủ nghĩa tách biệt
opposing separationism
phản đối chủ nghĩa tách biệt
modern separationism
chủ nghĩa tách biệt hiện đại
educational separationism
chủ nghĩa tách biệt giáo dục
theological separationism
chủ nghĩa tách biệt thần học
legal separationism
chủ nghĩa tách biệt pháp lý
religious separationism has caused deep divisions in the community.
Chủ nghĩa tách biệt tôn giáo đã gây ra những chia rẽ sâu sắc trong cộng đồng.
the rise of political separationism threatens national unity.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tách biệt chính trị đe dọa sự đoàn kết quốc gia.
many historians criticize the harmful effects of separationism.
Nhiều nhà sử học chỉ trích những tác động có hại của chủ nghĩa tách biệt.
the separationism movement gained momentum in the early 20th century.
Phong trào tách biệt đã có đà phát triển vào đầu thế kỷ 20.
some politicians promote economic separationism to protect domestic industries.
Một số chính trị gia thúc đẩy chủ nghĩa tách biệt kinh tế để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
we must resist all forms of separationism that divide people.
Chúng ta phải chống lại mọi hình thức tách biệt chia rẽ con người.
cultural separationism often leads to misunderstandings between nations.
Chủ nghĩa tách biệt văn hóa thường dẫn đến hiểu lầm giữa các quốc gia.
the government implemented new policies to combat separatism.
Chính phủ đã triển khai các chính sách mới để chống lại chủ nghĩa tách biệt.
academic scholars study the roots of separationism in modern society.
Các học giả nghiên cứu về nguồn gốc của chủ nghĩa tách biệt trong xã hội hiện đại.
separationism ideology contradicts the principles of global cooperation.
Ý tưởng tách biệt mâu thuẫn với các nguyên tắc hợp tác toàn cầu.
the media plays a crucial role in challenging separatist narratives.
Truyền thông đóng vai trò then chốt trong việc thách thức các câu chuyện tách biệt.
international organizations work together to address separatism concerns.
Các tổ chức quốc tế hợp tác để giải quyết các mối quan tâm về tách biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay