separationism

[Mỹ]/ˌsepəˈreɪʃənɪzəm/
[Anh]/ˌsɛpəˈreɪʃənɪzəm/

Dịch

n. Chủ nghĩa chính trị hoặc tư tưởng kêu gọi tách biệt hoặc độc lập, đặc biệt là của một khu vực hoặc nhóm khỏi một thực thể lớn hơn.
Các dạng của từ
số nhiềuseparationisms

Cụm từ & Cách kết hợp

strict separationism

chủ nghĩa tách biệt cứng rắn

political separationism

chủ nghĩa tách biệt chính trị

church separationism

chủ nghĩa tách biệt tôn giáo

radical separationism

chủ nghĩa tách biệt cực đoan

advocating separationism

ủng hộ chủ nghĩa tách biệt

opposing separationism

phản đối chủ nghĩa tách biệt

modern separationism

chủ nghĩa tách biệt hiện đại

educational separationism

chủ nghĩa tách biệt giáo dục

theological separationism

chủ nghĩa tách biệt thần học

legal separationism

chủ nghĩa tách biệt pháp lý

Câu ví dụ

religious separationism has caused deep divisions in the community.

Chủ nghĩa tách biệt tôn giáo đã gây ra những chia rẽ sâu sắc trong cộng đồng.

the rise of political separationism threatens national unity.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tách biệt chính trị đe dọa sự đoàn kết quốc gia.

many historians criticize the harmful effects of separationism.

Nhiều nhà sử học chỉ trích những tác động có hại của chủ nghĩa tách biệt.

the separationism movement gained momentum in the early 20th century.

Phong trào tách biệt đã có đà phát triển vào đầu thế kỷ 20.

some politicians promote economic separationism to protect domestic industries.

Một số chính trị gia thúc đẩy chủ nghĩa tách biệt kinh tế để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.

we must resist all forms of separationism that divide people.

Chúng ta phải chống lại mọi hình thức tách biệt chia rẽ con người.

cultural separationism often leads to misunderstandings between nations.

Chủ nghĩa tách biệt văn hóa thường dẫn đến hiểu lầm giữa các quốc gia.

the government implemented new policies to combat separatism.

Chính phủ đã triển khai các chính sách mới để chống lại chủ nghĩa tách biệt.

academic scholars study the roots of separationism in modern society.

Các học giả nghiên cứu về nguồn gốc của chủ nghĩa tách biệt trong xã hội hiện đại.

separationism ideology contradicts the principles of global cooperation.

Ý tưởng tách biệt mâu thuẫn với các nguyên tắc hợp tác toàn cầu.

the media plays a crucial role in challenging separatist narratives.

Truyền thông đóng vai trò then chốt trong việc thách thức các câu chuyện tách biệt.

international organizations work together to address separatism concerns.

Các tổ chức quốc tế hợp tác để giải quyết các mối quan tâm về tách biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay