seperates

[Mỹ]/ˈsepəreɪts/
[Anh]/ˈsepəreɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. động từ ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của separate; tách ra hoặc khiến đi theo các hướng khác nhau; giữ cách biệt hoặc khiến giữ cách biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay