sepias

[Mỹ]/ˈsiːpɪəz/
[Anh]/ˈsiːpiːəz/

Dịch

n. số nhiều của sepia; một loại mực ống; mực từ mực ống; một sắc tố được làm từ mực sepia.

Cụm từ & Cách kết hợp

sepias and squids

mực và bạch tuộc

cooked sepias

mực đã nấu chín

fresh sepias

mực tươi

sepias for dinner

mực ăn tối

sepias in sauce

mực sốt

fried sepias

mực chiên

sepias on plate

mực trên đĩa

sepias with garlic

mực với tỏi

sepias for lunch

mực ăn trưa

grilled sepias

mực nướng

Câu ví dụ

sepias are known for their rich, dark colors.

Những mực óng thường được biết đến với màu sắc đậm và tối.

many artists use sepias in their drawings.

Nhiều nghệ sĩ sử dụng mực óng trong các bản vẽ của họ.

sepias can change color to blend in with their surroundings.

Mực óng có thể thay đổi màu sắc để hòa mình vào môi trường xung quanh.

in photography, sepias give a vintage look.

Trong nhiếp ảnh, mực óng mang lại vẻ ngoài cổ điển.

sepias are often used in traditional ink wash painting.

Mực óng thường được sử dụng trong tranh thủy mặc truyền thống.

the chef prepared a dish featuring sepias.

Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn có sử dụng mực óng.

sepias are fascinating creatures of the ocean.

Mực óng là những sinh vật biển đầy thú vị.

she loves collecting sepias for her art projects.

Cô ấy thích sưu tầm mực óng cho các dự án nghệ thuật của mình.

sepias are often found in shallow coastal waters.

Mực óng thường được tìm thấy ở các vùng nước ven biển nông.

in literature, sepias can symbolize nostalgia.

Trong văn học, mực óng có thể tượng trưng cho nỗi nhớ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay