inner septa
vách ngăn bên trong
septa formation
sự hình thành vách ngăn
septa structure
cấu trúc vách ngăn
septa division
phân chia vách ngăn
septa arrangement
bố trí vách ngăn
septa development
sự phát triển của vách ngăn
septa analysis
phân tích vách ngăn
septa function
chức năng của vách ngăn
septa network
mạng lưới vách ngăn
septa layer
lớp vách ngăn
the septa in the heart help regulate blood flow.
Các vách ngăn trong tim giúp điều hòa lưu lượng máu.
septa are important in the anatomy of many organisms.
Các vách ngăn quan trọng trong giải phẫu của nhiều sinh vật.
in botany, septa can divide the ovary into compartments.
Trong thực vật học, các vách ngăn có thể chia buồng tử cung thành các khoang.
the septa provide structural support in fungi.
Các vách ngăn cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc ở nấm.
septa can be found in both plants and animals.
Các vách ngăn có thể được tìm thấy ở cả thực vật và động vật.
understanding the role of septa is crucial in biology.
Hiểu vai trò của các vách ngăn rất quan trọng trong sinh học.
septa can influence the growth patterns of certain species.
Các vách ngăn có thể ảnh hưởng đến các kiểu phát triển của một số loài nhất định.
in coral, septa help in the formation of the skeleton.
Ở san hô, các vách ngăn giúp hình thành bộ xương.
the presence of septa can affect the reproduction of fungi.
Sự hiện diện của các vách ngăn có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nấm.
septa can be observed under a microscope in various specimens.
Các vách ngăn có thể được quan sát dưới kính hiển vi ở nhiều mẫu vật khác nhau.
inner septa
vách ngăn bên trong
septa formation
sự hình thành vách ngăn
septa structure
cấu trúc vách ngăn
septa division
phân chia vách ngăn
septa arrangement
bố trí vách ngăn
septa development
sự phát triển của vách ngăn
septa analysis
phân tích vách ngăn
septa function
chức năng của vách ngăn
septa network
mạng lưới vách ngăn
septa layer
lớp vách ngăn
the septa in the heart help regulate blood flow.
Các vách ngăn trong tim giúp điều hòa lưu lượng máu.
septa are important in the anatomy of many organisms.
Các vách ngăn quan trọng trong giải phẫu của nhiều sinh vật.
in botany, septa can divide the ovary into compartments.
Trong thực vật học, các vách ngăn có thể chia buồng tử cung thành các khoang.
the septa provide structural support in fungi.
Các vách ngăn cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc ở nấm.
septa can be found in both plants and animals.
Các vách ngăn có thể được tìm thấy ở cả thực vật và động vật.
understanding the role of septa is crucial in biology.
Hiểu vai trò của các vách ngăn rất quan trọng trong sinh học.
septa can influence the growth patterns of certain species.
Các vách ngăn có thể ảnh hưởng đến các kiểu phát triển của một số loài nhất định.
in coral, septa help in the formation of the skeleton.
Ở san hô, các vách ngăn giúp hình thành bộ xương.
the presence of septa can affect the reproduction of fungi.
Sự hiện diện của các vách ngăn có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nấm.
septa can be observed under a microscope in various specimens.
Các vách ngăn có thể được quan sát dưới kính hiển vi ở nhiều mẫu vật khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay