septa

[Mỹ]/ˈsɛptə/
[Anh]/ˈsɛptə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. màng sinh học hoặc phân vùng; phân vùng trong điện tử

Cụm từ & Cách kết hợp

inner septa

vách ngăn bên trong

septa formation

sự hình thành vách ngăn

septa structure

cấu trúc vách ngăn

septa division

phân chia vách ngăn

septa arrangement

bố trí vách ngăn

septa development

sự phát triển của vách ngăn

septa analysis

phân tích vách ngăn

septa function

chức năng của vách ngăn

septa network

mạng lưới vách ngăn

septa layer

lớp vách ngăn

Câu ví dụ

the septa in the heart help regulate blood flow.

Các vách ngăn trong tim giúp điều hòa lưu lượng máu.

septa are important in the anatomy of many organisms.

Các vách ngăn quan trọng trong giải phẫu của nhiều sinh vật.

in botany, septa can divide the ovary into compartments.

Trong thực vật học, các vách ngăn có thể chia buồng tử cung thành các khoang.

the septa provide structural support in fungi.

Các vách ngăn cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc ở nấm.

septa can be found in both plants and animals.

Các vách ngăn có thể được tìm thấy ở cả thực vật và động vật.

understanding the role of septa is crucial in biology.

Hiểu vai trò của các vách ngăn rất quan trọng trong sinh học.

septa can influence the growth patterns of certain species.

Các vách ngăn có thể ảnh hưởng đến các kiểu phát triển của một số loài nhất định.

in coral, septa help in the formation of the skeleton.

Ở san hô, các vách ngăn giúp hình thành bộ xương.

the presence of septa can affect the reproduction of fungi.

Sự hiện diện của các vách ngăn có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nấm.

septa can be observed under a microscope in various specimens.

Các vách ngăn có thể được quan sát dưới kính hiển vi ở nhiều mẫu vật khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay