septenary system
hệ cơ số bảy
septenary number
số cơ số bảy
septenary group
nhóm cơ số bảy
septenary division
phân chia cơ số bảy
septenary cycle
chu kỳ cơ số bảy
septenary structure
cấu trúc cơ số bảy
septenary representation
biểu diễn cơ số bảy
septenary pattern
mẫu cơ số bảy
septenary logic
logic cơ số bảy
septenary form
dạng cơ số bảy
the septenary system is fascinating in mathematics.
hệ thống septenary rất thú vị trong toán học.
he explained the concept of septenary patterns in nature.
anh ấy đã giải thích khái niệm về các kiểu hình septenary trong tự nhiên.
in some cultures, septenary symbolism is significant.
trong một số nền văn hóa, chủ nghĩa biểu tượng septenary rất quan trọng.
the septenary division of time can be useful in planning.
phân chia thời gian theo septenary có thể hữu ích trong việc lập kế hoạch.
we studied the septenary structure of ancient texts.
chúng tôi đã nghiên cứu cấu trúc septenary của các văn bản cổ.
she prefers a septenary approach to problem-solving.
cô ấy thích cách tiếp cận septenary để giải quyết vấn đề.
the septenary classification of species is common in biology.
phân loại loài theo septenary là phổ biến trong sinh học.
septenary rituals are part of their cultural heritage.
các nghi lễ septenary là một phần của di sản văn hóa của họ.
he proposed a septenary model for the project.
anh ấy đã đề xuất một mô hình septenary cho dự án.
the septenary rhythm in music creates a unique feel.
nhịp điệu septenary trong âm nhạc tạo ra một cảm giác độc đáo.
septenary system
hệ cơ số bảy
septenary number
số cơ số bảy
septenary group
nhóm cơ số bảy
septenary division
phân chia cơ số bảy
septenary cycle
chu kỳ cơ số bảy
septenary structure
cấu trúc cơ số bảy
septenary representation
biểu diễn cơ số bảy
septenary pattern
mẫu cơ số bảy
septenary logic
logic cơ số bảy
septenary form
dạng cơ số bảy
the septenary system is fascinating in mathematics.
hệ thống septenary rất thú vị trong toán học.
he explained the concept of septenary patterns in nature.
anh ấy đã giải thích khái niệm về các kiểu hình septenary trong tự nhiên.
in some cultures, septenary symbolism is significant.
trong một số nền văn hóa, chủ nghĩa biểu tượng septenary rất quan trọng.
the septenary division of time can be useful in planning.
phân chia thời gian theo septenary có thể hữu ích trong việc lập kế hoạch.
we studied the septenary structure of ancient texts.
chúng tôi đã nghiên cứu cấu trúc septenary của các văn bản cổ.
she prefers a septenary approach to problem-solving.
cô ấy thích cách tiếp cận septenary để giải quyết vấn đề.
the septenary classification of species is common in biology.
phân loại loài theo septenary là phổ biến trong sinh học.
septenary rituals are part of their cultural heritage.
các nghi lễ septenary là một phần của di sản văn hóa của họ.
he proposed a septenary model for the project.
anh ấy đã đề xuất một mô hình septenary cho dự án.
the septenary rhythm in music creates a unique feel.
nhịp điệu septenary trong âm nhạc tạo ra một cảm giác độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay