sequal

[Mỹ]/ˈsiːkwəl/
[Anh]/ˈsiːkwəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tác phẩm đã được xuất bản, phát sóng, hoặc ghi âm tiếp tục câu chuyện hoặc phát triển chủ đề của một tác phẩm trước đó
Word Forms
số nhiềusequals

Cụm từ & Cách kết hợp

sequal part

phần tiếp theo

sequal movie

phim phần tiếp theo

sequal story

câu chuyện phần tiếp theo

sequal book

sách phần tiếp theo

sequal series

series phần tiếp theo

sequal release

phát hành phần tiếp theo

sequal title

tiêu đề phần tiếp theo

sequal game

trò chơi phần tiếp theo

sequal episode

tập phần tiếp theo

sequal project

dự án phần tiếp theo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay