sequels

[Mỹ]/ˈsiːkwəlz/
[Anh]/ˈsiːkwəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của sequel; các tác phẩm hoặc sự kiện tiếp theo; kết luận hoặc kết quả của một chuỗi; hậu quả hoặc tác động.

Cụm từ & Cách kết hợp

movie sequels

phim tiếp nối

book sequels

tiếp nối sách

popular sequels

phần tiếp theo phổ biến

upcoming sequels

phần tiếp theo sắp ra mắt

successful sequels

phần tiếp theo thành công

film sequels

phần tiếp nối phim

sequel releases

phát hành phần tiếp theo

animated sequels

phần tiếp theo hoạt hình

franchise sequels

phần tiếp theo của thương hiệu

sequel trends

xu hướng phần tiếp theo

Câu ví dụ

many movies have successful sequels.

Nhiều bộ phim có những phần tiếp theo thành công.

sequels often try to capture the magic of the original.

Những phần tiếp theo thường cố gắng nắm bắt được sự kỳ diệu của phần đầu.

some book series have multiple sequels.

Một số loạt truyện có nhiều phần tiếp theo.

sequels can sometimes disappoint fans.

Đôi khi, những phần tiếp theo có thể khiến người hâm mộ thất vọng.

the sequels expanded the story in unexpected ways.

Những phần tiếp theo đã mở rộng câu chuyện theo những cách không ngờ tới.

filmmakers often plan sequels from the beginning.

Các nhà làm phim thường lên kế hoạch cho những phần tiếp theo ngay từ đầu.

sequels can introduce new characters to the franchise.

Những phần tiếp theo có thể giới thiệu những nhân vật mới cho thương hiệu.

sequels are sometimes better than the original films.

Đôi khi, những phần tiếp theo còn tốt hơn những bộ phim gốc.

there are rumors of sequels being in development.

Có tin đồn về việc đang phát triển những phần tiếp theo.

some sequels become cult classics over time.

Theo thời gian, một số phần tiếp theo trở thành những tác phẩm kinh điển văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay