sequenced events
các sự kiện tuần tự
sequenced data
dữ liệu tuần tự
sequenced instructions
hướng dẫn tuần tự
sequenced genome
bản gen tuần tự
sequenced properly
được tuần tự đúng cách
sequenced carefully
được tuần tự cẩn thận
sequenced logically
được tuần tự hợp lý
sequenced steps
các bước tuần tự
the project involved a carefully sequenced series of tasks.
dự án bao gồm một loạt các nhiệm vụ được thực hiện theo trình tự cẩn thận.
we need a sequenced approach to problem-solving.
chúng ta cần một cách tiếp cận có trình tự để giải quyết vấn đề.
the dna sequence is precisely sequenced and analyzed.
trình tự DNA được trình tự và phân tích một cách chính xác.
the events were sequenced chronologically in the report.
các sự kiện được trình bày theo trình tự thời gian trong báo cáo.
the music featured a beautifully sequenced melody.
phần nhạc có một giai điệu được trình tự một cách tuyệt đẹp.
the training program is sequenced to build skills gradually.
chương trình đào tạo được trình tự để xây dựng kỹ năng dần dần.
the data was sequenced and categorized for analysis.
dữ liệu được trình tự và phân loại để phân tích.
the film's plot was cleverly sequenced to maintain suspense.
cốt truyện của bộ phim được trình tự một cách thông minh để duy trì sự hồi hộp.
the instructions are sequenced logically for easy understanding.
hướng dẫn được trình tự một cách logic để dễ hiểu.
the robot's movements were precisely sequenced.
các chuyển động của robot được trình tự một cách chính xác.
the game's levels are sequenced to increase difficulty.
các cấp độ của trò chơi được trình tự để tăng độ khó.
sequenced events
các sự kiện tuần tự
sequenced data
dữ liệu tuần tự
sequenced instructions
hướng dẫn tuần tự
sequenced genome
bản gen tuần tự
sequenced properly
được tuần tự đúng cách
sequenced carefully
được tuần tự cẩn thận
sequenced logically
được tuần tự hợp lý
sequenced steps
các bước tuần tự
the project involved a carefully sequenced series of tasks.
dự án bao gồm một loạt các nhiệm vụ được thực hiện theo trình tự cẩn thận.
we need a sequenced approach to problem-solving.
chúng ta cần một cách tiếp cận có trình tự để giải quyết vấn đề.
the dna sequence is precisely sequenced and analyzed.
trình tự DNA được trình tự và phân tích một cách chính xác.
the events were sequenced chronologically in the report.
các sự kiện được trình bày theo trình tự thời gian trong báo cáo.
the music featured a beautifully sequenced melody.
phần nhạc có một giai điệu được trình tự một cách tuyệt đẹp.
the training program is sequenced to build skills gradually.
chương trình đào tạo được trình tự để xây dựng kỹ năng dần dần.
the data was sequenced and categorized for analysis.
dữ liệu được trình tự và phân loại để phân tích.
the film's plot was cleverly sequenced to maintain suspense.
cốt truyện của bộ phim được trình tự một cách thông minh để duy trì sự hồi hộp.
the instructions are sequenced logically for easy understanding.
hướng dẫn được trình tự một cách logic để dễ hiểu.
the robot's movements were precisely sequenced.
các chuyển động của robot được trình tự một cách chính xác.
the game's levels are sequenced to increase difficulty.
các cấp độ của trò chơi được trình tự để tăng độ khó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay