serapes

[Mỹ]/səˈrɑːpeɪ/
[Anh]/səˈrɑːpeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chiếc chăn hoặc khăn choàng đầy màu sắc, thường được dệt với các họa tiết sáng; một loại vải len trang trí, tương đương với sarape

Cụm từ & Cách kết hợp

colorful serape

serape nhiều màu

traditional serape

serape truyền thống

serape blanket

chăn serape

serape shawl

khăn choàng serape

serape pattern

mẫu serape

serape design

thiết kế serape

serape style

phong cách serape

serape fabric

vải serape

serape wrap

áo choàng serape

serape attire

trang phục serape

Câu ví dụ

he wrapped himself in a colorful serape.

anh ta quấn quanh mình một chiếc serape đầy màu sắc.

the serape kept her warm during the chilly evening.

chiếc serape giữ ấm cho cô trong buổi tối se lạnh.

she bought a beautiful serape at the market.

cô ấy đã mua một chiếc serape đẹp ở chợ.

he draped the serape over his shoulders.

anh ta khoác chiếc serape lên vai.

the vibrant patterns on the serape caught my eye.

những họa tiết sống động trên chiếc serape đã thu hút sự chú ý của tôi.

they used a serape as a picnic blanket.

họ dùng một chiếc serape làm thảm trải cỏ picnic.

she wore a serape to the cultural festival.

cô ấy mặc một chiếc serape đến lễ hội văn hóa.

the serape is a traditional garment in many cultures.

serape là một trang phục truyền thống ở nhiều nền văn hóa.

he admired the craftsmanship of the handmade serape.

anh ta ngưỡng mộ tay nghề thủ công của chiếc serape được làm thủ công.

they gifted him a serape as a token of friendship.

họ tặng anh ấy một chiếc serape như một biểu tượng của tình bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay