serbians

[Mỹ]/[ˈsɜːbɪənz]/
[Anh]/[ˈsɜːrbiənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người dân Serbia
n., plural. Những người dân Serbia, được coi là một nhóm.

Cụm từ & Cách kết hợp

serbians love rakija

Người Serbia thích rakija

meeting serbian artists

Gặp gỡ các nghệ sĩ Serbia

proud serbians cheer

Những người Serbia tự hào reo hò

serbian history unfolds

Lịch sử Serbia được hé lộ

supporting serbian teams

Ủng hộ các đội Serbia

visiting serbian monasteries

Thăm các tu viện Serbia

serbian cuisine delights

Ẩm thực Serbia làm say mê

serbian folk music

Âm nhạc dân gian Serbia

knowing serbian culture

Hiểu về văn hóa Serbia

serbians celebrate victory

Người Serbia ăn mừng chiến thắng

Câu ví dụ

many serbians are proud of their country's rich history and culture.

Nhiều người Serbia tự hào về lịch sử và văn hóa phong phú của đất nước họ.

the basketball team featured several talented serbians.

Đội bóng rổ có sự góp mặt của nhiều người Serbia tài năng.

serbians often gather to celebrate national holidays with great enthusiasm.

Người Serbia thường tụ tập để ăn mừng các ngày lễ quốc gia với sự nhiệt tình lớn lao.

we interviewed several serbians about their perspectives on the political situation.

Chúng tôi đã phỏng vấn một số người Serbia về quan điểm của họ về tình hình chính trị.

the restaurant served traditional serbian dishes, like cevapi and pljeskavica.

Nhà hàng phục vụ các món ăn truyền thống của Serbia, như cevapi và pljeskavica.

serbians are known for their hospitality and welcoming nature.

Người Serbia nổi tiếng với sự hiếu khách và tính cách thân thiện của họ.

the research included data from a survey of serbians living abroad.

Nghiên cứu bao gồm dữ liệu từ một cuộc khảo sát của người Serbia sống ở nước ngoài.

several serbians participated in the international music festival.

Một số người Serbia đã tham gia vào lễ hội âm nhạc quốc tế.

the serbian army demonstrated its capabilities during the military parade.

Quân đội Serbia đã thể hiện khả năng của mình trong cuộc duyệt binh quân sự.

serbians value family and community above many other things.

Người Serbia coi trọng gia đình và cộng đồng hơn nhiều thứ khác.

we learned a lot about serbian folklore from the local guide.

Chúng tôi đã học được rất nhiều về văn hóa dân gian Serbia từ hướng dẫn viên địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay