serbias

[Mỹ]/sə:biə/
[Anh]/sə:biə/

Dịch

n. quốc gia ở Đông Nam Âu; thủ đô là Belgrade; trước đây được biết đến là Servia

Cụm từ & Cách kết hợp

serbias culture

văn hóa Serbia

serbias history

lịch sử Serbia

serbias cuisine

ẩm thực Serbia

serbias music

âm nhạc Serbia

serbias landscape

khung cảnh Serbia

serbias tourism

du lịch Serbia

serbias economy

nền kinh tế Serbia

serbias traditions

truyền thống Serbia

serbias language

ngôn ngữ Serbia

serbias art

nghệ thuật Serbia

Câu ví dụ

serbias is known for its rich cultural heritage.

Serbia nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

many tourists visit serbias every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Serbia mỗi năm.

serbias has beautiful landscapes and historic sites.

Serbia có cảnh quan tuyệt đẹp và các di tích lịch sử.

people in serbias are known for their hospitality.

Người dân Serbia nổi tiếng với sự hiếu khách.

serbias offers a variety of traditional dishes.

Serbia cung cấp nhiều món ăn truyền thống.

learning about serbias can enhance your travel experience.

Tìm hiểu về Serbia có thể nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn.

serbias has a vibrant nightlife and music scene.

Serbia có cuộc sống về đêm sôi động và phong cảnh âm nhạc.

many festivals are celebrated in serbias throughout the year.

Nhiều lễ hội được tổ chức ở Serbia trong suốt cả năm.

outdoor activities are popular in serbias.

Các hoạt động ngoài trời phổ biến ở Serbia.

serbias is a great destination for history enthusiasts.

Serbia là một điểm đến tuyệt vời cho những người yêu thích lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay