the serenesses of the early morning garden invited contemplation.
Độ thanh tịnh của khu vườn buổi sáng sớm mời gọi sự suy ngẫm.
we discussed the various serenesses achieved through meditation.
Chúng tôi đã thảo luận về những độ thanh tịnh khác nhau đạt được thông qua thiền định.
the painting captured multiple serenesses in its landscape.
Bức tranh đã nắm bắt được nhiều độ thanh tịnh trong khung cảnh của nó.
different serenesses can be found in each room of the spa.
Chúng ta có thể tìm thấy những độ thanh tịnh khác nhau trong mỗi phòng của spa.
the serenesses of her expression revealed inner peace.
Độ thanh tịnh trong biểu hiện của cô ấy tiết lộ sự bình an bên trong.
many tourists seek the serenesses of remote mountain villages.
Nhiều du khách tìm kiếm những độ thanh tịnh của các ngôi làng núi hẻo lánh.
the poet described several serenesses in his verses about nature.
Nhà thơ đã mô tả nhiều độ thanh tịnh trong các câu thơ của ông về thiên nhiên.
these serenesses stand in stark contrast to city noise.
Các độ thanh tịnh này đối lập rõ rệt với tiếng ồn của thành phố.
the serenesses experienced during the retreat were transformative.
Các độ thanh tịnh trải nghiệm trong kỳ tĩnh tâm đã mang lại sự thay đổi lớn.
each sanctuary offered unique serenesses for visitors.
Mỗi nơi an nghỉ đều cung cấp những độ thanh tịnh độc đáo cho khách tham quan.
the serenesses of the lake at dawn were breathtaking.
Độ thanh tịnh của hồ vào buổi bình minh thật ngoạn mục.
the serenesses of the early morning garden invited contemplation.
Độ thanh tịnh của khu vườn buổi sáng sớm mời gọi sự suy ngẫm.
we discussed the various serenesses achieved through meditation.
Chúng tôi đã thảo luận về những độ thanh tịnh khác nhau đạt được thông qua thiền định.
the painting captured multiple serenesses in its landscape.
Bức tranh đã nắm bắt được nhiều độ thanh tịnh trong khung cảnh của nó.
different serenesses can be found in each room of the spa.
Chúng ta có thể tìm thấy những độ thanh tịnh khác nhau trong mỗi phòng của spa.
the serenesses of her expression revealed inner peace.
Độ thanh tịnh trong biểu hiện của cô ấy tiết lộ sự bình an bên trong.
many tourists seek the serenesses of remote mountain villages.
Nhiều du khách tìm kiếm những độ thanh tịnh của các ngôi làng núi hẻo lánh.
the poet described several serenesses in his verses about nature.
Nhà thơ đã mô tả nhiều độ thanh tịnh trong các câu thơ của ông về thiên nhiên.
these serenesses stand in stark contrast to city noise.
Các độ thanh tịnh này đối lập rõ rệt với tiếng ồn của thành phố.
the serenesses experienced during the retreat were transformative.
Các độ thanh tịnh trải nghiệm trong kỳ tĩnh tâm đã mang lại sự thay đổi lớn.
each sanctuary offered unique serenesses for visitors.
Mỗi nơi an nghỉ đều cung cấp những độ thanh tịnh độc đáo cho khách tham quan.
the serenesses of the lake at dawn were breathtaking.
Độ thanh tịnh của hồ vào buổi bình minh thật ngoạn mục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay