serictery

[Mỹ]/ˈsɛrɪktəri/
[Anh]/ˈsɛrɪktəri/

Dịch

n. (ở côn trùng như tằm) một tuyến sản xuất tơ silkworms
Word Forms
số nhiềusericteries

Cụm từ & Cách kết hợp

serictery silk

tơ seric

serictery production

sản xuất seric

serictery process

quy trình seric

serictery industry

ngành công nghiệp seric

serictery technology

công nghệ seric

serictery fibers

sợi seric

serictery research

nghiên cứu seric

serictery cultivation

trồng trọt seric

serictery products

sản phẩm seric

serictery market

thị trường seric

Câu ví dụ

serictery is essential for silk production.

serictery là điều cần thiết cho sản xuất lụa.

the serictery process requires careful management.

quá trình serictery đòi hỏi sự quản lý cẩn thận.

farmers often specialize in serictery.

nông dân thường chuyên về serictery.

serictery has a long history in china.

serictery có lịch sử lâu dài ở Trung Quốc.

understanding serictery is crucial for silk artisans.

hiểu về serictery rất quan trọng đối với thợ thủ công làm lụa.

modern techniques have improved serictery efficiency.

các kỹ thuật hiện đại đã cải thiện hiệu quả serictery.

serictery contributes significantly to the local economy.

serictery đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương.

research on serictery continues to advance.

nghiên cứu về serictery tiếp tục phát triển.

serictery involves breeding silkworms and harvesting silk.

serictery bao gồm việc nuôi sâu tằm và thu hoạch tơ lụa.

many students study serictery in agricultural programs.

nhiều sinh viên nghiên cứu về serictery trong các chương trình nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay