serins

[Mỹ]/ˈsɛrɪn/
[Anh]/ˈsɛrɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài chim nhỏ trong họ chim sẻ, thường có màu vàng nhạt

Cụm từ & Cách kết hợp

golden serin

serin vàng

serin song

tiếng hót của serin

serin habitat

môi trường sống của serin

serin species

loài serin

serin nest

tổ của serin

serin behavior

hành vi của serin

serin feeding

serin cho ăn

serin call

tiếng gọi của serin

serin population

dân số serin

serin breeding

serin sinh sản

Câu ví dụ

serin is a type of bird found in europe.

chim serin là một loài chim được tìm thấy ở châu Âu.

the serin sings beautifully in the morning.

con serin hót rất hay vào buổi sáng.

many people enjoy watching serins in their gardens.

rất nhiều người thích xem chim serin trong vườn của họ.

serins are known for their cheerful songs.

chim serin nổi tiếng với những bài hát vui tươi của chúng.

in spring, serins often migrate to warmer areas.

vào mùa xuân, chim serin thường di cư đến những vùng ấm hơn.

serin populations can be affected by habitat loss.

dân số serin có thể bị ảnh hưởng bởi mất môi trường sống.

birdwatchers are excited to spot a serin.

những người quan sát chim rất vui khi nhìn thấy một con serin.

serins are small, colorful birds that are easy to identify.

chim serin là những loài chim nhỏ, sặc sỡ và dễ nhận biết.

feeding serins in your backyard can attract more birds.

cho chim serin ăn trong sân sau của bạn có thể thu hút nhiều chim hơn.

serins often build their nests in shrubs and trees.

chim serin thường làm tổ trong các bụi cây và cây cối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay