| số nhiều | sermonizers |
a seasoned sermonizer
một người giảng đạo có kinh nghiệm
the sermonizer spoke
người giảng đạo đã nói
becoming a sermonizer
trở thành một người giảng đạo
the young sermonizer
người giảng đạo trẻ
sermonizer's words
nội dung giảng đạo
a fervent sermonizer
một người giảng đạo nhiệt huyết
sermonizer preaching
người giảng đạo đang giảng
the local sermonizer
người giảng đạo địa phương
sermonizer delivered
người giảng đạo đã trình bày
aspiring sermonizer
một người giảng đạo đang ước mơ
the self-proclaimed sermonizer lectured us for hours about proper etiquette.
Người tự xưng là người giảng đạo đã giảng cho chúng tôi hàng giờ về cách ứng xử đúng mực.
he was a tiresome sermonizer, always correcting everyone's grammar.
Ông là một người giảng đạo gây mệt mỏi, luôn sửa lỗi ngữ pháp của mọi người.
the politician acted as a sermonizer, scolding the audience for their lack of enthusiasm.
Chính trị gia hành xử như một người giảng đạo, mắng mỏ khán giả vì sự thiếu hăng hái của họ.
we avoided the sermonizer at the family gathering; he was relentless.
Chúng tôi tránh xa người giảng đạo tại buổi họp mặt gia đình; ông ấy rất cứng đầu.
the sermonizer’s lengthy speech bored most of the congregation.
Bài giảng dài dòng của người giảng đạo đã làm cho phần lớn giáo dân cảm thấy nhàm chán.
despite his position, he wasn't a particularly effective sermonizer.
Dù có chức vụ, ông không phải là một người giảng đạo đặc biệt hiệu quả.
the community needed a compassionate leader, not just a stern sermonizer.
Cộng đồng cần một nhà lãnh đạo đầy lòng thương xót, chứ không chỉ là một người giảng đạo nghiêm khắc.
she dismissed him as a pompous sermonizer with no practical solutions.
Cô ấy coi ông ta là một người giảng đạo kiêu căng không có giải pháp thực tế nào.
the experienced mentor offered guidance, unlike the judgmental sermonizer.
Người hướng dẫn giàu kinh nghiệm đã đưa ra lời khuyên, khác với người giảng đạo phán xét.
he became a celebrated sermonizer after publishing his influential book.
Ông trở thành một người giảng đạo nổi tiếng sau khi xuất bản cuốn sách có ảnh hưởng.
the crowd grew restless under the sermonizer’s monotonous tone.
Đám đông trở nên bồn chồn dưới giọng nói nhàm chán của người giảng đạo.
a seasoned sermonizer
một người giảng đạo có kinh nghiệm
the sermonizer spoke
người giảng đạo đã nói
becoming a sermonizer
trở thành một người giảng đạo
the young sermonizer
người giảng đạo trẻ
sermonizer's words
nội dung giảng đạo
a fervent sermonizer
một người giảng đạo nhiệt huyết
sermonizer preaching
người giảng đạo đang giảng
the local sermonizer
người giảng đạo địa phương
sermonizer delivered
người giảng đạo đã trình bày
aspiring sermonizer
một người giảng đạo đang ước mơ
the self-proclaimed sermonizer lectured us for hours about proper etiquette.
Người tự xưng là người giảng đạo đã giảng cho chúng tôi hàng giờ về cách ứng xử đúng mực.
he was a tiresome sermonizer, always correcting everyone's grammar.
Ông là một người giảng đạo gây mệt mỏi, luôn sửa lỗi ngữ pháp của mọi người.
the politician acted as a sermonizer, scolding the audience for their lack of enthusiasm.
Chính trị gia hành xử như một người giảng đạo, mắng mỏ khán giả vì sự thiếu hăng hái của họ.
we avoided the sermonizer at the family gathering; he was relentless.
Chúng tôi tránh xa người giảng đạo tại buổi họp mặt gia đình; ông ấy rất cứng đầu.
the sermonizer’s lengthy speech bored most of the congregation.
Bài giảng dài dòng của người giảng đạo đã làm cho phần lớn giáo dân cảm thấy nhàm chán.
despite his position, he wasn't a particularly effective sermonizer.
Dù có chức vụ, ông không phải là một người giảng đạo đặc biệt hiệu quả.
the community needed a compassionate leader, not just a stern sermonizer.
Cộng đồng cần một nhà lãnh đạo đầy lòng thương xót, chứ không chỉ là một người giảng đạo nghiêm khắc.
she dismissed him as a pompous sermonizer with no practical solutions.
Cô ấy coi ông ta là một người giảng đạo kiêu căng không có giải pháp thực tế nào.
the experienced mentor offered guidance, unlike the judgmental sermonizer.
Người hướng dẫn giàu kinh nghiệm đã đưa ra lời khuyên, khác với người giảng đạo phán xét.
he became a celebrated sermonizer after publishing his influential book.
Ông trở thành một người giảng đạo nổi tiếng sau khi xuất bản cuốn sách có ảnh hưởng.
the crowd grew restless under the sermonizer’s monotonous tone.
Đám đông trở nên bồn chồn dưới giọng nói nhàm chán của người giảng đạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay