serosa

[Mỹ]/səˈrəʊsə/
[Anh]/səˈroʊsə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một màng mịn lót các khoang cơ thể nhất định và bao phủ các cơ quan
Word Forms
số nhiềuserosas

Cụm từ & Cách kết hợp

serosa layer

lớp màng áo

serosa tissue

mô màng áo

serosa membrane

màng màng áo

serosa fluid

dịch màng áo

serosa surface

bề mặt màng áo

serosa inflammation

viêm màng áo

serosa cells

tế bào màng áo

visceral serosa

màng áo tạng

parietal serosa

màng áo thành

serosa development

sự phát triển của màng áo

Câu ví dụ

the serosa is the outermost layer of the gastrointestinal tract.

serosa là lớp ngoài cùng của đường tiêu hóa.

during surgery, the serosa must be carefully handled.

trong quá trình phẫu thuật, serosa phải được xử lý cẩn thận.

the serosa plays a crucial role in protecting internal organs.

serosa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các cơ quan nội tạng.

inflammation of the serosa can lead to serious complications.

viêm serosa có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.

doctors often examine the serosa for signs of disease.

các bác sĩ thường kiểm tra serosa để tìm các dấu hiệu bệnh.

the serosa is made up of connective tissue.

serosa được tạo thành từ mô liên kết.

infections can affect the integrity of the serosa.

các bệnh nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của serosa.

understanding the function of the serosa is important for medical students.

hiểu rõ chức năng của serosa rất quan trọng đối với sinh viên y khoa.

serosa is often involved in the spread of cancer.

serosa thường liên quan đến sự lây lan của ung thư.

researchers are studying the properties of the serosa.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính của serosa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay