serotonins

[Mỹ]/ˌserə'təʊnɪn/
[Anh]/ˌsɛrə'tonɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.serotonin

Câu ví dụ

Written with Australian-trained medical scientist and naturopath Katrin Hempel, the book has 50 recipes designed to solve serotonin imbalance without drugs.

Được viết bởi bác sĩ khoa học y tế và chuyên gia naturopath người Úc được đào tạo, Katrin Hempel, cuốn sách có 50 công thức được thiết kế để giải quyết sự mất cân bằng serotonin mà không cần dùng thuốc.

Amfebutamone HCl exerts effects in giving up smoking through blocking reuptake of dopamine, serotonin, and noradrenaline by the nerves, and shows no obvious effects on monoamine oxidase.

Amfebutamone HCl có tác dụng giúp bỏ thuốc lá thông qua việc ức chế sự tái hấp thu dopamine, serotonin và noradrenaline bởi các dây thần kinh, và không có tác dụng rõ ràng lên monoamine oxidase.

Serotonin plays a key role in regulating mood and emotions.

Serotonin đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tâm trạng và cảm xúc.

Low levels of serotonin are associated with depression.

Mức serotonin thấp có liên quan đến tình trạng trầm cảm.

Selective serotonin reuptake inhibitors (SSRIs) are commonly used to treat depression.

Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRIs) thường được sử dụng để điều trị tình trạng trầm cảm.

Serotonin is a neurotransmitter that helps transmit signals between nerve cells.

Serotonin là một chất dẫn truyền thần kinh giúp truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh.

Exercise can increase serotonin levels in the brain, leading to improved mood.

Tập thể dục có thể làm tăng mức serotonin trong não, dẫn đến cải thiện tâm trạng.

Serotonin is also involved in regulating appetite and sleep.

Serotonin cũng liên quan đến việc điều chỉnh sự thèm ăn và giấc ngủ.

Some foods, like bananas and walnuts, can help boost serotonin production.

Một số loại thực phẩm, như chuối và óc chó, có thể giúp tăng cường sản xuất serotonin.

Serotonin imbalance may contribute to anxiety disorders.

Sự mất cân bằng serotonin có thể góp phần gây ra các rối loạn lo âu.

Meditation and mindfulness practices can increase serotonin levels naturally.

Thiền định và các phương pháp chánh niệm có thể làm tăng mức serotonin một cách tự nhiên.

Serotonin receptors are located throughout the body, not just in the brain.

Các thụ thể serotonin được tìm thấy trên khắp cơ thể, không chỉ trong não.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay