serows

[Mỹ]/sɪˈrəʊ/
[Anh]/sɪˈroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại dê-antilop tìm thấy ở Châu Á

Cụm từ & Cách kết hợp

serow habitat

môi trường sống của serow

serow population

dân số serow

serow species

loài serow

serow behavior

hành vi của serow

serow conservation

bảo tồn serow

serow diet

chế độ ăn của serow

serow habitat loss

mất môi trường sống của serow

serow tracking

theo dõi serow

serow sightings

những lần nhìn thấy serow

serow population decline

sự suy giảm dân số serow

Câu ví dụ

the serow is a unique mountain goat found in asia.

con sừng núi là một loài dê núi độc đáo được tìm thấy ở châu Á.

serows are known for their agility on steep terrains.

sừng núi nổi tiếng với sự nhanh nhẹn của chúng trên các địa hình dốc.

conservation efforts are essential to protect the serow.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ sừng núi.

the serow's habitat is primarily in mountainous regions.

môi trường sống của sừng núi chủ yếu là ở các vùng núi non.

researchers study the behavior of serows in the wild.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của sừng núi trong tự nhiên.

serows are herbivores that feed on grasses and shrubs.

sừng núi là động vật ăn cỏ ăn cỏ và cây bụi.

the serow has a thick coat to survive cold climates.

sừng núi có bộ lông dày để sống sót trong điều kiện lạnh giá.

many people are fascinated by the elusive serow.

rất nhiều người bị thu hút bởi sự khó nắm bắt của sừng núi.

serows play an important role in their ecosystem.

sừng núi đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

photographers often seek to capture images of the serow.

các nhiếp ảnh gia thường tìm cách chụp ảnh sừng núi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay