seroxat

[Mỹ]/səˈrɒksæt/
[Anh]/səˈrɑːksæt/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

take seroxat

taking seroxat

start seroxat

stopped seroxat

seroxat dose

seroxat withdrawal

seroxat side effects

seroxat prescription

seroxat tablet

seroxat treatment

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay