the ancient serpent lay coiled beneath the sacred tree.
rắn cổ đại nằm cuốn mình dưới cây thiêng.
she moved through the crowd like a serpent, silent and watchful.
cô ấy di chuyển qua đám đông như một con rắn, lặng lẽ và dõi theo.
the serpent symbol represents wisdom in many cultures.
biểu tượng rắn tượng trưng cho sự thông thái trong nhiều nền văn hóa.
a venomous serpent slithered across the forest path.
một con rắn độc bò qua lối mòn trong rừng.
the garden serpent frightened the children playing nearby.
con rắn trong vườn làm những đứa trẻ đang chơi gần đó sợ hãi.
legends speak of a mighty serpent that guarded the treasure.
những huyền thoại kể về một con rắn hùng mạnh canh giữ kho báu.
the serpent shed its skin in the dark corner of the cave.
con rắn lột da trong góc tối của hang động.
ancient peoples worshipped the serpent as a divine creature.
những người xưa thờ phụng rắn như một sinh vật thiêng liêng.
the serpent hissed softly before disappearing into the grass.
con rắn rì rầm trước khi biến mất vào bụi cỏ.
he described his rival as a cunning serpent who could not be trusted.
ông ấy mô tả đối thủ như một con rắn ranh mãnh không thể tin tưởng.
the brass serpent was preserved in the temple for centuries.
con rắn bằng đồng được bảo quản trong đền thờ hàng thế kỷ.
each spring, the serpent awakens from its winter sleep.
mỗi mùa xuân, con rắn thức dậy sau giấc ngủ đông.
the ancient serpent lay coiled beneath the sacred tree.
rắn cổ đại nằm cuốn mình dưới cây thiêng.
she moved through the crowd like a serpent, silent and watchful.
cô ấy di chuyển qua đám đông như một con rắn, lặng lẽ và dõi theo.
the serpent symbol represents wisdom in many cultures.
biểu tượng rắn tượng trưng cho sự thông thái trong nhiều nền văn hóa.
a venomous serpent slithered across the forest path.
một con rắn độc bò qua lối mòn trong rừng.
the garden serpent frightened the children playing nearby.
con rắn trong vườn làm những đứa trẻ đang chơi gần đó sợ hãi.
legends speak of a mighty serpent that guarded the treasure.
những huyền thoại kể về một con rắn hùng mạnh canh giữ kho báu.
the serpent shed its skin in the dark corner of the cave.
con rắn lột da trong góc tối của hang động.
ancient peoples worshipped the serpent as a divine creature.
những người xưa thờ phụng rắn như một sinh vật thiêng liêng.
the serpent hissed softly before disappearing into the grass.
con rắn rì rầm trước khi biến mất vào bụi cỏ.
he described his rival as a cunning serpent who could not be trusted.
ông ấy mô tả đối thủ như một con rắn ranh mãnh không thể tin tưởng.
the brass serpent was preserved in the temple for centuries.
con rắn bằng đồng được bảo quản trong đền thờ hàng thế kỷ.
each spring, the serpent awakens from its winter sleep.
mỗi mùa xuân, con rắn thức dậy sau giấc ngủ đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay