serpins

[Mỹ]/'sɜːpɪn/
[Anh]/'sɜrpɪn/

Dịch

n. một lớp protein ức chế serine protease

Cụm từ & Cách kết hợp

serpin family

gia đình serpin

serpin inhibitors

serpin ức chế

serpin proteins

protein serpin

serpin domain

miền serpin

serpin activity

hoạt động serpin

serpin regulation

điều hòa serpin

serpin structure

cấu trúc serpin

serpin function

chức năng serpin

serpin binding

kết hợp serpin

serpin expression

biểu hiện serpin

Câu ví dụ

serpin proteins play a crucial role in regulating proteolytic enzymes.

các protein serpin đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa các enzyme proteolit.

the serpin family includes many important inhibitors of blood coagulation.

gia đình serpin bao gồm nhiều chất ức chế đông máu quan trọng.

research shows that serpin mutations can lead to various diseases.

nghiên cứu cho thấy các đột biến serpin có thể dẫn đến nhiều bệnh khác nhau.

scientists are studying the structure of serpin to develop new therapies.

các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của serpin để phát triển các phương pháp điều trị mới.

understanding serpin function is essential for advancing medical science.

hiểu rõ chức năng của serpin là điều cần thiết để thúc đẩy khoa học y học.

serpin inhibitors are being tested for their potential in cancer treatment.

các chất ức chế serpin đang được thử nghiệm về tiềm năng của chúng trong điều trị ung thư.

the role of serpin in inflammation is an area of active research.

vai trò của serpin trong viêm là một lĩnh vực nghiên cứu đang được quan tâm.

serpin activity can be affected by various physiological conditions.

hoạt động của serpin có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều điều kiện sinh lý khác nhau.

many serpin proteins are involved in the immune response.

nhiều protein serpin liên quan đến phản ứng miễn dịch.

investigating serpin pathways can provide insights into disease mechanisms.

nghiên cứu các con đường serpin có thể cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế bệnh lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay