serps

[Mỹ]/sɜːp/
[Anh]/sɜrp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bảng điều khiển sẵn sàng phóng giả lập

Cụm từ & Cách kết hợp

serp analysis

phân tích SERP

serp ranking

xếp hạng SERP

serp features

tính năng SERP

serp position

vị trí SERP

serp results

kết quả SERP

serp visibility

khả năng hiển thị SERP

serp click-through

tỷ lệ nhấp chuột SERP

serp optimization

tối ưu hóa SERP

serp strategy

chiến lược SERP

serp tool

công cụ SERP

Câu ví dụ

she has a serpentine grace when she dances.

Cô ấy có một sự duyên dáng như rắn khi nhảy.

the road wound like a serp through the mountains.

Con đường uốn khúc như một con rắn qua các ngọn núi.

the artist painted a serp that seemed alive.

Nghệ sĩ đã vẽ một con rắn có vẻ sống động.

he spoke with a serp-like charm that captivated everyone.

Anh ấy nói với một sự quyến rũ như rắn đã khiến mọi người bị mê hoặc.

the serpent coiled around the tree branch.

Con rắn cuộn quanh cành cây.

in mythology, the serp often symbolizes wisdom.

Trong thần thoại, rắn thường tượng trưng cho sự khôn ngoan.

the garden was filled with serp-like plants.

Khu vườn tràn ngập những cây có hình dạng như rắn.

he had a serp of a smile that made people uneasy.

Anh ấy có một nụ cười như rắn khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

she moved with a serp-like stealth through the crowd.

Cô ấy di chuyển một cách lén lút như rắn trong đám đông.

the story featured a legendary serp guarding a treasure.

Câu chuyện kể về một con rắn huyền thoại canh giữ kho báu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay