servicer

[Mỹ]/ˈsɜː.vɪ.sər/
[Anh]/ˈsɜr.vɪ.sɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xe tiếp nhiên liệu hoặc phương tiện dịch vụ; chương trình dịch vụ hoặc máy chủ
Word Forms
số nhiềuservicers

Cụm từ & Cách kết hợp

servicer agreement

thỏa thuận dịch vụ

loan servicer

người cho vay dịch vụ

servicer fees

phí dịch vụ

servicer contact

liên hệ dịch vụ

servicer role

vai trò của người dịch vụ

servicer support

hỗ trợ dịch vụ

servicer request

yêu cầu dịch vụ

servicer details

chi tiết dịch vụ

servicer team

đội ngũ dịch vụ

Câu ví dụ

the servicer will contact you for further assistance.

người cung cấp dịch vụ sẽ liên hệ với bạn để được hỗ trợ thêm.

please provide the servicer with your account details.

vui lòng cung cấp thông tin tài khoản của bạn cho người cung cấp dịch vụ.

the servicer is responsible for maintaining the equipment.

người cung cấp dịch vụ chịu trách nhiệm bảo trì thiết bị.

you should evaluate the servicer's performance regularly.

bạn nên đánh giá hiệu suất của người cung cấp dịch vụ thường xuyên.

the servicer offers 24/7 customer support.

người cung cấp dịch vụ cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7.

we need to hire a reliable servicer for our project.

chúng tôi cần thuê một người cung cấp dịch vụ đáng tin cậy cho dự án của chúng tôi.

the servicer will provide a detailed report after the service.

người cung cấp dịch vụ sẽ cung cấp một báo cáo chi tiết sau khi hoàn thành dịch vụ.

it's important to communicate clearly with the servicer.

rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng với người cung cấp dịch vụ.

the servicer's fees are outlined in the contract.

mức phí của người cung cấp dịch vụ được nêu trong hợp đồng.

make sure to review the servicer's terms and conditions.

hãy chắc chắn xem xét các điều khoản và điều kiện của người cung cấp dịch vụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay