services

[Mỹ]/ˈsɜːvɪsɪz/
[Anh]/ˈsɜːrvɪsɪz/

Dịch

n. số nhiều của service; các hành động giúp đỡ hoặc làm việc cho người khác
v. ngôi thứ ba số ít hiện tại của service; cung cấp sự giúp đỡ hoặc làm việc cho

Cụm từ & Cách kết hợp

offering services

cung cấp dịch vụ

customer services

dịch vụ khách hàng

financial services

dịch vụ tài chính

professional services

dịch vụ chuyên nghiệp

online services

dịch vụ trực tuyến

service provider

nhà cung cấp dịch vụ

improved services

dịch vụ được cải thiện

essential services

dịch vụ thiết yếu

legal services

dịch vụ pháp lý

health services

dịch vụ y tế

Câu ví dụ

we offer a range of financial services to meet your needs.

Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ tài chính để đáp ứng nhu cầu của bạn.

our hotel provides excellent customer services and amenities.

Khách sạn của chúng tôi cung cấp dịch vụ và tiện nghi khách hàng tuyệt vời.

the company provides comprehensive it services for businesses.

Công ty cung cấp các dịch vụ CNTT toàn diện cho doanh nghiệp.

we guarantee prompt and professional delivery services.

Chúng tôi đảm bảo dịch vụ giao hàng nhanh chóng và chuyên nghiệp.

the spa offers a variety of beauty and wellness services.

Spa cung cấp nhiều loại dịch vụ làm đẹp và chăm sóc sức khỏe.

we provide reliable transportation services throughout the city.

Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận tải đáng tin cậy trên khắp thành phố.

the law firm specializes in legal services and representation.

Văn phòng luật sư chuyên về dịch vụ pháp lý và đại diện.

we are committed to providing exceptional customer services.

Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ khách hàng vượt trội.

the cleaning services include dusting, vacuuming, and mopping.

Các dịch vụ dọn dẹp bao gồm lau bụi, hút bụi và lau nhà.

we offer personalized consulting services to help you succeed.

Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn cá nhân hóa để giúp bạn thành công.

the event planning services covered venue selection and catering.

Các dịch vụ lập kế hoạch sự kiện bao gồm lựa chọn địa điểm và cung cấp dịch vụ ăn uống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay