servicewoman leader
nhà lãnh đạo phụ nữ phục vụ
servicewoman role
vai trò của phụ nữ phục vụ
servicewoman uniform
đồng phục của phụ nữ phục vụ
servicewoman duties
nhiệm vụ của phụ nữ phục vụ
servicewoman training
đào tạo của phụ nữ phục vụ
servicewoman support
hỗ trợ cho phụ nữ phục vụ
servicewoman experience
kinh nghiệm của phụ nữ phục vụ
servicewoman career
sự nghiệp của phụ nữ phục vụ
servicewoman contributions
đóng góp của phụ nữ phục vụ
servicewoman achievements
thành tựu của phụ nữ phục vụ
the servicewoman displayed exceptional leadership skills.
Người phụ nữ phục vụ đã thể hiện những kỹ năng lãnh đạo xuất sắc.
many servicewomen serve in various branches of the military.
Nhiều phụ nữ phục vụ trong nhiều nhánh quân sự.
the servicewoman received a medal for her bravery.
Người phụ nữ phục vụ đã nhận được một huy chương vì lòng dũng cảm của cô.
she is a dedicated servicewoman who loves her country.
Cô ấy là một người phụ nữ phục vụ tận tâm yêu nước.
the servicewoman trained hard to improve her skills.
Người phụ nữ phục vụ đã tập luyện chăm chỉ để cải thiện kỹ năng của mình.
servicewomen play a crucial role in national defense.
Phụ nữ phục vụ đóng vai trò quan trọng trong quốc phòng.
the servicewoman shared her experiences with young recruits.
Người phụ nữ phục vụ đã chia sẻ kinh nghiệm của cô với những người mới nhập ngũ.
her mother was also a servicewoman in the navy.
Mẹ cô cũng là một người phụ nữ phục vụ trong hải quân.
the servicewoman's commitment inspired her peers.
Sự tận tâm của người phụ nữ phục vụ đã truyền cảm hứng cho những đồng nghiệp của cô.
as a servicewoman, she faced many challenges.
Với tư cách là một người phụ nữ phục vụ, cô ấy đã phải đối mặt với nhiều thử thách.
servicewoman leader
nhà lãnh đạo phụ nữ phục vụ
servicewoman role
vai trò của phụ nữ phục vụ
servicewoman uniform
đồng phục của phụ nữ phục vụ
servicewoman duties
nhiệm vụ của phụ nữ phục vụ
servicewoman training
đào tạo của phụ nữ phục vụ
servicewoman support
hỗ trợ cho phụ nữ phục vụ
servicewoman experience
kinh nghiệm của phụ nữ phục vụ
servicewoman career
sự nghiệp của phụ nữ phục vụ
servicewoman contributions
đóng góp của phụ nữ phục vụ
servicewoman achievements
thành tựu của phụ nữ phục vụ
the servicewoman displayed exceptional leadership skills.
Người phụ nữ phục vụ đã thể hiện những kỹ năng lãnh đạo xuất sắc.
many servicewomen serve in various branches of the military.
Nhiều phụ nữ phục vụ trong nhiều nhánh quân sự.
the servicewoman received a medal for her bravery.
Người phụ nữ phục vụ đã nhận được một huy chương vì lòng dũng cảm của cô.
she is a dedicated servicewoman who loves her country.
Cô ấy là một người phụ nữ phục vụ tận tâm yêu nước.
the servicewoman trained hard to improve her skills.
Người phụ nữ phục vụ đã tập luyện chăm chỉ để cải thiện kỹ năng của mình.
servicewomen play a crucial role in national defense.
Phụ nữ phục vụ đóng vai trò quan trọng trong quốc phòng.
the servicewoman shared her experiences with young recruits.
Người phụ nữ phục vụ đã chia sẻ kinh nghiệm của cô với những người mới nhập ngũ.
her mother was also a servicewoman in the navy.
Mẹ cô cũng là một người phụ nữ phục vụ trong hải quân.
the servicewoman's commitment inspired her peers.
Sự tận tâm của người phụ nữ phục vụ đã truyền cảm hứng cho những đồng nghiệp của cô.
as a servicewoman, she faced many challenges.
Với tư cách là một người phụ nữ phục vụ, cô ấy đã phải đối mặt với nhiều thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay