| số nhiều | servingmen |
loyal servingman
người hầu trung thành
faithful servingman
người hầu tận tụy
servingman role
vai trò của người hầu
servingman duties
nhiệm vụ của người hầu
trusted servingman
người hầu đáng tin cậy
servingman position
vị trí của người hầu
servingman tasks
nhiệm vụ của người hầu
servingman service
dịch vụ của người hầu
skilled servingman
người hầu lành nghề
the servingman brought the food to the table.
người hầu đã mang thức ăn đến bàn.
he worked as a servingman in a grand estate.
anh ấy làm việc như một người hầu trong một trang viên lớn.
the servingman bowed politely before the guests.
người hầu cúi chào lịch sự trước khách.
she asked the servingman for more wine.
cô ấy hỏi người hầu xin thêm rượu.
the servingman was well-trained in etiquette.
người hầu được đào tạo bài bản về nghi thức.
as a servingman, he had to follow strict rules.
với tư cách là người hầu, anh ấy phải tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt.
the servingman carried the heavy tray with ease.
người hầu mang khay nặng một cách dễ dàng.
she noticed the servingman was always cheerful.
cô ấy nhận thấy người hầu luôn vui vẻ.
the servingman assisted the chef in the kitchen.
người hầu hỗ trợ đầu bếp trong bếp.
the servingman quickly cleaned up after the meal.
người hầu nhanh chóng dọn dẹp sau bữa ăn.
loyal servingman
người hầu trung thành
faithful servingman
người hầu tận tụy
servingman role
vai trò của người hầu
servingman duties
nhiệm vụ của người hầu
trusted servingman
người hầu đáng tin cậy
servingman position
vị trí của người hầu
servingman tasks
nhiệm vụ của người hầu
servingman service
dịch vụ của người hầu
skilled servingman
người hầu lành nghề
the servingman brought the food to the table.
người hầu đã mang thức ăn đến bàn.
he worked as a servingman in a grand estate.
anh ấy làm việc như một người hầu trong một trang viên lớn.
the servingman bowed politely before the guests.
người hầu cúi chào lịch sự trước khách.
she asked the servingman for more wine.
cô ấy hỏi người hầu xin thêm rượu.
the servingman was well-trained in etiquette.
người hầu được đào tạo bài bản về nghi thức.
as a servingman, he had to follow strict rules.
với tư cách là người hầu, anh ấy phải tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt.
the servingman carried the heavy tray with ease.
người hầu mang khay nặng một cách dễ dàng.
she noticed the servingman was always cheerful.
cô ấy nhận thấy người hầu luôn vui vẻ.
the servingman assisted the chef in the kitchen.
người hầu hỗ trợ đầu bếp trong bếp.
the servingman quickly cleaned up after the meal.
người hầu nhanh chóng dọn dẹp sau bữa ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay