servingman

[Mỹ]/ˈsɜːvɪŋmən/
[Anh]/ˈsɜrvɪŋmæn/

Dịch

n. người hầu nam; người phục vụ nam
Word Forms
số nhiềuservingmen

Cụm từ & Cách kết hợp

loyal servingman

người hầu trung thành

faithful servingman

người hầu tận tụy

servingman role

vai trò của người hầu

servingman duties

nhiệm vụ của người hầu

trusted servingman

người hầu đáng tin cậy

servingman position

vị trí của người hầu

servingman tasks

nhiệm vụ của người hầu

servingman service

dịch vụ của người hầu

skilled servingman

người hầu lành nghề

Câu ví dụ

the servingman brought the food to the table.

người hầu đã mang thức ăn đến bàn.

he worked as a servingman in a grand estate.

anh ấy làm việc như một người hầu trong một trang viên lớn.

the servingman bowed politely before the guests.

người hầu cúi chào lịch sự trước khách.

she asked the servingman for more wine.

cô ấy hỏi người hầu xin thêm rượu.

the servingman was well-trained in etiquette.

người hầu được đào tạo bài bản về nghi thức.

as a servingman, he had to follow strict rules.

với tư cách là người hầu, anh ấy phải tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt.

the servingman carried the heavy tray with ease.

người hầu mang khay nặng một cách dễ dàng.

she noticed the servingman was always cheerful.

cô ấy nhận thấy người hầu luôn vui vẻ.

the servingman assisted the chef in the kitchen.

người hầu hỗ trợ đầu bếp trong bếp.

the servingman quickly cleaned up after the meal.

người hầu nhanh chóng dọn dẹp sau bữa ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay