| số nhiều | servosystems |
closed loop servosystem
hệ thống servo vòng kín
servo control servosystem
hệ thống servo điều khiển
linear servosystem
hệ thống servo tuyến tính
digital servosystem
hệ thống servo kỹ thuật số
servo motor servosystem
hệ thống servo động cơ servo
feedback servosystem
hệ thống servo phản hồi
adaptive servosystem
hệ thống servo thích ứng
precision servosystem
hệ thống servo chính xác
robotic servosystem
hệ thống servo robot
hydraulic servosystem
hệ thống servo thủy lực
the servosystem regulates the temperature in the building.
hệ thống điều khiển servo điều chỉnh nhiệt độ trong tòa nhà.
engineers designed a new servosystem for the robotic arm.
các kỹ sư đã thiết kế một hệ thống điều khiển servo mới cho cánh tay robot.
the servosystem ensures precise movements in the machinery.
hệ thống điều khiển servo đảm bảo chuyển động chính xác trong máy móc.
we need to upgrade the servosystem for better performance.
chúng tôi cần nâng cấp hệ thống điều khiển servo để có hiệu suất tốt hơn.
the servosystem is crucial for maintaining stability in flight.
hệ thống điều khiển servo rất quan trọng để duy trì sự ổn định trong quá trình bay.
they tested the servosystem under various conditions.
họ đã thử nghiệm hệ thống điều khiển servo trong nhiều điều kiện khác nhau.
the servosystem can be controlled remotely.
hệ thống điều khiển servo có thể được điều khiển từ xa.
calibration of the servosystem is essential for accuracy.
hiệu chỉnh hệ thống điều khiển servo là điều cần thiết để đảm bảo độ chính xác.
our team specializes in developing advanced servosystem technologies.
đội ngũ của chúng tôi chuyên phát triển các công nghệ hệ thống điều khiển servo tiên tiến.
the servosystem failed during the test run.
hệ thống điều khiển servo đã gặp sự cố trong quá trình chạy thử.
closed loop servosystem
hệ thống servo vòng kín
servo control servosystem
hệ thống servo điều khiển
linear servosystem
hệ thống servo tuyến tính
digital servosystem
hệ thống servo kỹ thuật số
servo motor servosystem
hệ thống servo động cơ servo
feedback servosystem
hệ thống servo phản hồi
adaptive servosystem
hệ thống servo thích ứng
precision servosystem
hệ thống servo chính xác
robotic servosystem
hệ thống servo robot
hydraulic servosystem
hệ thống servo thủy lực
the servosystem regulates the temperature in the building.
hệ thống điều khiển servo điều chỉnh nhiệt độ trong tòa nhà.
engineers designed a new servosystem for the robotic arm.
các kỹ sư đã thiết kế một hệ thống điều khiển servo mới cho cánh tay robot.
the servosystem ensures precise movements in the machinery.
hệ thống điều khiển servo đảm bảo chuyển động chính xác trong máy móc.
we need to upgrade the servosystem for better performance.
chúng tôi cần nâng cấp hệ thống điều khiển servo để có hiệu suất tốt hơn.
the servosystem is crucial for maintaining stability in flight.
hệ thống điều khiển servo rất quan trọng để duy trì sự ổn định trong quá trình bay.
they tested the servosystem under various conditions.
họ đã thử nghiệm hệ thống điều khiển servo trong nhiều điều kiện khác nhau.
the servosystem can be controlled remotely.
hệ thống điều khiển servo có thể được điều khiển từ xa.
calibration of the servosystem is essential for accuracy.
hiệu chỉnh hệ thống điều khiển servo là điều cần thiết để đảm bảo độ chính xác.
our team specializes in developing advanced servosystem technologies.
đội ngũ của chúng tôi chuyên phát triển các công nghệ hệ thống điều khiển servo tiên tiến.
the servosystem failed during the test run.
hệ thống điều khiển servo đã gặp sự cố trong quá trình chạy thử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay