serzone

[Mỹ]/səˈzəʊn/
[Anh]/sərˈzoʊn/

Dịch

n. Tên thương hiệu của loại thuốc chống trầm cảm nefazodone, được dùng để điều trị trầm cảm và các rối loạn lo âu.
Các dạng của từ
số nhiềuserzones

Cụm từ & Cách kết hợp

serzone medication

thuốc Serzone

taking serzone

đang dùng Serzone

serzone treatment

điều trị bằng Serzone

prescribed serzone

được kê đơn Serzone

serzone prescription

đơn thuốc Serzone

serzone side effects

tác dụng phụ của Serzone

on serzone

trên Serzone

serzone user

người dùng Serzone

serzone dosage

liều dùng Serzone

serzone therapy

điều trị bằng Serzone

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay