sesquipedality

[Mỹ]/ˌses.kwɪ.pɪˈdæl.ə.ti/
[Anh]/ˌses.kwɪ.pɪˈdæl.ə.ti/

Dịch

n.Tính chất dùng từ dài; sự dài dòng; từ ngữ đa âm tiết.
Word Forms
số nhiềusesquipedalities

Cụm từ & Cách kết hợp

sesquipedality abounds here

sự chuộng từ dài có ở đây

his notorious sesquipedality

tật chuộng từ dài của ông ta

affecting sesquipedality

giả vờ chuộng từ dài

sheer sesquipedality

sự chuộng từ dài hoàn toàn

academic sesquipedality

lối viết dài dòng hàn lâm

against sesquipedality

chống lại sự chuộng từ dài

pure sesquipedality

sự dùng từ dài thuần túy

such sesquipedality

sự chuộng từ dài như vậy

meaningless sesquipedality

sự dùng từ dài vô nghĩa

overcoming sesquipedality

khắc phục thói dùng từ dài

Câu ví dụ

the professor's sesquipedality made the lecture difficult to follow.

sự dùng từ dài của giáo sư khiến bài giảng khó theo dõi.

critics often condemn the sesquipedality of academic writing.

các nhà phê bình thường lên án việc sử dụng từ dài trong văn bản học thuật.

some authors embrace sesquipedality as a mark of sophistication.

một số tác giả chấp nhận việc dùng từ dài như dấu hiệu của sự tinh tế.

the student's sesquipedality impressed the professor.

sự dùng từ dài của học sinh đã gây ấn tượng với giáo sư.

we should avoid sesquipedality in technical documentation.

chúng ta nên tránh việc dùng từ dài trong tài liệu kỹ thuật.

his sesquipedality obscured the main point of the argument.

sự dùng từ dài của anh ấy làm mờ đi luận điểm chính của lập luận.

the editor trimmed the sesquipedality from the manuscript.

biên tập viên đã cắt bỏ những từ dài trong bản thảo.

sesquipedality can alienate readers who prefer simple language.

việc dùng từ dài có thể làm xa lạ những độc giả thích ngôn ngữ đơn giản.

she noted the sesquipedality in his speech with amusement.

cô ấy nhận thấy sự dùng từ dài trong bài phát biểu của anh ấy một cách thú vị.

the politician's sesquipedality alienated ordinary voters.

sự dùng từ dài của chính trị gia đã làm xa lạ các cử tri bình thường.

modern writing styles tend to discourage sesquipedality.

phong cách viết hiện đại có xu hướng phản đối việc dùng từ dài.

his sesquipedality was both a strength and a weakness.

sự dùng từ dài của anh ấy vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay