he assesses
anh ta đánh giá
she assesses
cô ta đánh giá
it assesses
nó đánh giá
assesses risk
đánh giá rủi ro
assesses needs
đánh giá nhu cầu
assesses progress
đánh giá tiến độ
assesses performance
đánh giá hiệu suất
assesses impact
đánh giá tác động
assesses situation
đánh giá tình hình
assesses options
đánh giá các lựa chọn
she possesses a unique talent for painting.
Cô ấy sở hữu một tài năng độc đáo trong hội họa.
he possesses great knowledge of history.
Anh ấy sở hữu kiến thức sâu rộng về lịch sử.
the team possesses the skills needed to succeed.
đội ngũ sở hữu những kỹ năng cần thiết để thành công.
she possesses a strong sense of justice.
Cô ấy sở hữu một cảm nhận mạnh mẽ về công lý.
they possess the ability to solve complex problems.
Họ sở hữu khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.
he possesses a wealth of experience in marketing.
anh ta có một lượng kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực marketing.
the company possesses advanced technology.
Công ty sở hữu công nghệ tiên tiến.
she possesses an infectious enthusiasm for her work.
cô ấy có một sự nhiệt tình lây lan cho công việc của mình.
he possesses the qualities of a great leader.
anh ta sở hữu những phẩm chất của một nhà lãnh đạo vĩ đại.
the artist possesses a deep understanding of color.
nghệ sĩ có một sự hiểu biết sâu sắc về màu sắc.
he assesses
anh ta đánh giá
she assesses
cô ta đánh giá
it assesses
nó đánh giá
assesses risk
đánh giá rủi ro
assesses needs
đánh giá nhu cầu
assesses progress
đánh giá tiến độ
assesses performance
đánh giá hiệu suất
assesses impact
đánh giá tác động
assesses situation
đánh giá tình hình
assesses options
đánh giá các lựa chọn
she possesses a unique talent for painting.
Cô ấy sở hữu một tài năng độc đáo trong hội họa.
he possesses great knowledge of history.
Anh ấy sở hữu kiến thức sâu rộng về lịch sử.
the team possesses the skills needed to succeed.
đội ngũ sở hữu những kỹ năng cần thiết để thành công.
she possesses a strong sense of justice.
Cô ấy sở hữu một cảm nhận mạnh mẽ về công lý.
they possess the ability to solve complex problems.
Họ sở hữu khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.
he possesses a wealth of experience in marketing.
anh ta có một lượng kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực marketing.
the company possesses advanced technology.
Công ty sở hữu công nghệ tiên tiến.
she possesses an infectious enthusiasm for her work.
cô ấy có một sự nhiệt tình lây lan cho công việc của mình.
he possesses the qualities of a great leader.
anh ta sở hữu những phẩm chất của một nhà lãnh đạo vĩ đại.
the artist possesses a deep understanding of color.
nghệ sĩ có một sự hiểu biết sâu sắc về màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay