sesses

[Mỹ]/ˈsɛsɪz/
[Anh]/ˈsɛsɪz/

Dịch

v. áp đặt thuế hoặc lệ phí

Cụm từ & Cách kết hợp

he assesses

anh ta đánh giá

she assesses

cô ta đánh giá

it assesses

nó đánh giá

assesses risk

đánh giá rủi ro

assesses needs

đánh giá nhu cầu

assesses progress

đánh giá tiến độ

assesses performance

đánh giá hiệu suất

assesses impact

đánh giá tác động

assesses situation

đánh giá tình hình

assesses options

đánh giá các lựa chọn

Câu ví dụ

she possesses a unique talent for painting.

Cô ấy sở hữu một tài năng độc đáo trong hội họa.

he possesses great knowledge of history.

Anh ấy sở hữu kiến thức sâu rộng về lịch sử.

the team possesses the skills needed to succeed.

đội ngũ sở hữu những kỹ năng cần thiết để thành công.

she possesses a strong sense of justice.

Cô ấy sở hữu một cảm nhận mạnh mẽ về công lý.

they possess the ability to solve complex problems.

Họ sở hữu khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.

he possesses a wealth of experience in marketing.

anh ta có một lượng kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực marketing.

the company possesses advanced technology.

Công ty sở hữu công nghệ tiên tiến.

she possesses an infectious enthusiasm for her work.

cô ấy có một sự nhiệt tình lây lan cho công việc của mình.

he possesses the qualities of a great leader.

anh ta sở hữu những phẩm chất của một nhà lãnh đạo vĩ đại.

the artist possesses a deep understanding of color.

nghệ sĩ có một sự hiểu biết sâu sắc về màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay