| số nhiều | setas |
seta color
màu seta
seta pattern
hoa văn seta
seta design
thiết kế seta
seta style
phong cách seta
seta texture
bề mặt seta
seta shape
hình dạng seta
seta size
kích thước seta
seta type
loại seta
seta quality
chất lượng seta
seta feature
tính năng seta
seta is a common term in biology.
seta là một thuật ngữ phổ biến trong sinh học.
the seta on the insect's body helps in sensing the environment.
seta trên cơ thể côn trùng giúp cảm nhận môi trường.
each seta can vary in length and thickness.
mỗi seta có thể khác nhau về chiều dài và độ dày.
researchers study the role of seta in locomotion.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu vai trò của seta trong chuyển động.
seta can be found on various types of organisms.
seta có thể được tìm thấy ở nhiều loại sinh vật khác nhau.
the function of seta is crucial for survival.
chức năng của seta rất quan trọng cho sự sống.
some plants have seta-like structures for reproduction.
một số loài thực vật có các cấu trúc giống như seta để sinh sản.
seta can be used as a reference in taxonomic classification.
seta có thể được sử dụng như một tài liệu tham khảo trong phân loại học.
the presence of seta indicates a healthy ecosystem.
sự hiện diện của seta cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.
understanding seta can help improve pest control methods.
hiểu về seta có thể giúp cải thiện các phương pháp kiểm soát sâu bệnh.
seta color
màu seta
seta pattern
hoa văn seta
seta design
thiết kế seta
seta style
phong cách seta
seta texture
bề mặt seta
seta shape
hình dạng seta
seta size
kích thước seta
seta type
loại seta
seta quality
chất lượng seta
seta feature
tính năng seta
seta is a common term in biology.
seta là một thuật ngữ phổ biến trong sinh học.
the seta on the insect's body helps in sensing the environment.
seta trên cơ thể côn trùng giúp cảm nhận môi trường.
each seta can vary in length and thickness.
mỗi seta có thể khác nhau về chiều dài và độ dày.
researchers study the role of seta in locomotion.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu vai trò của seta trong chuyển động.
seta can be found on various types of organisms.
seta có thể được tìm thấy ở nhiều loại sinh vật khác nhau.
the function of seta is crucial for survival.
chức năng của seta rất quan trọng cho sự sống.
some plants have seta-like structures for reproduction.
một số loài thực vật có các cấu trúc giống như seta để sinh sản.
seta can be used as a reference in taxonomic classification.
seta có thể được sử dụng như một tài liệu tham khảo trong phân loại học.
the presence of seta indicates a healthy ecosystem.
sự hiện diện của seta cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.
understanding seta can help improve pest control methods.
hiểu về seta có thể giúp cải thiện các phương pháp kiểm soát sâu bệnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay