sevens

[Mỹ]/ˈsɛvənz/
[Anh]/ˈsɛvənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cảm giác chán nản sau bảy năm, một mong muốn có một người bạn đời mới do sự nhàm chán với vợ/chồng.

Cụm từ & Cách kết hợp

lucky sevens

may mắn bảy

sevens game

trò chơi bảy

sevens team

đội bảy

sevens tournament

giải đấu bảy

sevens rugby

đội tuyển rugby bảy

sevens player

người chơi bảy

sevens rules

quy tắc bảy

sevens league

giải đấu bảy

sevens strategy

chiến lược bảy

sevens championship

championship bảy

Câu ví dụ

the dice rolled sevens multiple times in a row.

Những viên xúc xắc đã tung ra số 7 nhiều lần liên tiếp.

she wore a dress with a pattern of sevens.

Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết số 7.

in the game, rolling sevens is considered lucky.

Trong trò chơi, việc tung ra số 7 được coi là may mắn.

the team scored sevens in the final match.

Đội đã ghi được 7 điểm trong trận chung kết.

he has a collection of books about the sevens in history.

Anh ấy có một bộ sưu tập sách về số 7 trong lịch sử.

the sevens were painted on the wall as decoration.

Những con số 7 được vẽ trên tường để trang trí.

they played a card game that involved sevens.

Họ chơi một trò chơi bài có liên quan đến số 7.

sevens are often used in various sports statistics.

Số 7 thường được sử dụng trong nhiều thống kê thể thao.

we need to find a way to make sevens in our budget.

Chúng ta cần tìm cách để có được 7 trong ngân sách của mình.

the teacher explained the significance of sevens in math.

Giáo viên giải thích tầm quan trọng của số 7 trong toán học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay