seven days
Bảy ngày
several times
Một vài lần
severe pain
Đau dữ dội
severed ties
Mối quan hệ bị cắt đứt
seven years
Bảy năm
severe weather
Thời tiết xấu
several people
Một vài người
severely damaged
Bị hư hỏng nghiêm trọng
seven minutes
Bảy phút
severed head
Đầu bị chặt
the restaurant serves delicious local cuisine every day.
Quán ăn phục vụ món ăn địa phương ngon mỗi ngày.
she serves as the manager of the marketing department.
Cô ấy làm quản lý bộ phận marketing.
the hotel serves breakfast from 6 am to 10 am.
Khách sạn phục vụ bữa sáng từ 6 giờ sáng đến 10 giờ sáng.
he serves his country with honor and dedication.
Anh ấy phục vụ đất nước với lòng tự hào và tận tụy.
the library serves thousands of students each semester.
Thư viện phục vụ hàng nghìn sinh viên mỗi học kỳ.
this software serves multiple purposes for businesses.
Phần mềm này phục vụ nhiều mục đích cho doanh nghiệp.
the coffee shop serves fresh pastries every morning.
Cửa hàng cà phê phục vụ các loại bánh mới mỗi sáng.
she serves as a volunteer at the community center.
Cô ấy làm tình nguyện viên tại trung tâm cộng đồng.
the new policy serves the best interests of all employees.
Chính sách mới phục vụ lợi ích tốt nhất của tất cả nhân viên.
he serves tennis balls across the court with great skill.
Anh ấy đánh bóng tennis qua sân với kỹ năng tuyệt vời.
the school serves meals to children from low-income families.
Trường học cung cấp bữa ăn cho trẻ em từ các gia đình có thu nhập thấp.
our company serves clients across southeast asia.
Công ty của chúng tôi phục vụ khách hàng trên toàn khu vực Đông Nam Á.
seven days
Bảy ngày
several times
Một vài lần
severe pain
Đau dữ dội
severed ties
Mối quan hệ bị cắt đứt
seven years
Bảy năm
severe weather
Thời tiết xấu
several people
Một vài người
severely damaged
Bị hư hỏng nghiêm trọng
seven minutes
Bảy phút
severed head
Đầu bị chặt
the restaurant serves delicious local cuisine every day.
Quán ăn phục vụ món ăn địa phương ngon mỗi ngày.
she serves as the manager of the marketing department.
Cô ấy làm quản lý bộ phận marketing.
the hotel serves breakfast from 6 am to 10 am.
Khách sạn phục vụ bữa sáng từ 6 giờ sáng đến 10 giờ sáng.
he serves his country with honor and dedication.
Anh ấy phục vụ đất nước với lòng tự hào và tận tụy.
the library serves thousands of students each semester.
Thư viện phục vụ hàng nghìn sinh viên mỗi học kỳ.
this software serves multiple purposes for businesses.
Phần mềm này phục vụ nhiều mục đích cho doanh nghiệp.
the coffee shop serves fresh pastries every morning.
Cửa hàng cà phê phục vụ các loại bánh mới mỗi sáng.
she serves as a volunteer at the community center.
Cô ấy làm tình nguyện viên tại trung tâm cộng đồng.
the new policy serves the best interests of all employees.
Chính sách mới phục vụ lợi ích tốt nhất của tất cả nhân viên.
he serves tennis balls across the court with great skill.
Anh ấy đánh bóng tennis qua sân với kỹ năng tuyệt vời.
the school serves meals to children from low-income families.
Trường học cung cấp bữa ăn cho trẻ em từ các gia đình có thu nhập thấp.
our company serves clients across southeast asia.
Công ty của chúng tôi phục vụ khách hàng trên toàn khu vực Đông Nam Á.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay