sewed

[Mỹ]/[ˈs(j)uːd]/
[Anh]/[ˈsuːd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (past tense of sew) 缝合或修复;用针线连接或附着;通过缝纫创造或构建。

Cụm từ & Cách kết hợp

sewed a button

khâu một cái cúc

carefully sewed

khâu cẩn thận

sewing seams

khâu đường chỉ

sewed it up

khâu lại

sewed together

khâu lại với nhau

had sewed

đã khâu

sewing machine

cái máy khâu

sewed the hem

khâu viền

sewing quickly

khâu nhanh

sewed patches

khâu miếng vá

Câu ví dụ

my grandmother sewed a beautiful quilt for me.

Bà ngoại tôi đã khâu một chiếc chăn đẹp cho tôi.

she sewed a button back onto my coat.

Bà ấy đã khâu lại một chiếc cúc vào áo khoác của tôi.

he sewed the ripped seam with strong thread.

Anh ấy đã khâu lại đường chỉ bị rách bằng chỉ chắc.

i sewed patches onto my jeans to repair them.

Tôi đã khâu các miếng vá lên quần jeans để sửa chúng.

she carefully sewed the hem of the dress.

Bà ấy đã cẩn thận khâu viền của chiếc váy.

my mom sewed a halloween costume for my son.

Mẹ tôi đã khâu một bộ đồ hóa trang Halloween cho con trai tôi.

the tailor sewed a suit perfectly to my measurements.

Thợ may đã may một bộ vest hoàn hảo theo số đo của tôi.

she sewed beads onto the fabric for decoration.

Bà ấy đã khâu các hạt cườm lên vải để trang trí.

he sewed the flags to the banner with precision.

Anh ấy đã khâu các lá cờ vào băng rôn một cách chính xác.

i sewed a pocket onto the inside of the bag.

Tôi đã khâu một cái túi vào bên trong chiếc túi xách.

she sewed the lining into the jacket.

Bà ấy đã khâu lớp lót vào chiếc áo khoác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay