sewerages

[Mỹ]/'suːərɪdʒ/
[Anh]/'suərɪdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Hệ thống thoát nước;Nước thải

Cụm từ & Cách kết hợp

sewerage system

hệ thống thoát nước

sewerage treatment plant

nhà máy xử lý nước thải

sewerage network

mạng lưới thoát nước

Câu ví dụ

Our town has a modern sewerage system.

Thị trấn của chúng tôi có hệ thống thoát nước thải hiện đại.

The two giant utilities, Générale des Eaux and Lyonnaise des Eaux, which dominated the running of water and sewerage for local authorities, were diversifying into construction.

Hai công ty tiện ích khổng lồ, Générale des Eaux và Lyonnaise des Eaux, vốn thống trị việc quản lý nước và hệ thống thoát nước cho chính quyền địa phương, đang đa dạng hóa sang lĩnh vực xây dựng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay