sewerage system
hệ thống thoát nước
sewerage treatment plant
nhà máy xử lý nước thải
sewerage network
mạng lưới thoát nước
Our town has a modern sewerage system.
Thị trấn của chúng tôi có hệ thống thoát nước thải hiện đại.
The two giant utilities, Générale des Eaux and Lyonnaise des Eaux, which dominated the running of water and sewerage for local authorities, were diversifying into construction.
Hai công ty tiện ích khổng lồ, Générale des Eaux và Lyonnaise des Eaux, vốn thống trị việc quản lý nước và hệ thống thoát nước cho chính quyền địa phương, đang đa dạng hóa sang lĩnh vực xây dựng.
sewerage system
hệ thống thoát nước
sewerage treatment plant
nhà máy xử lý nước thải
sewerage network
mạng lưới thoát nước
Our town has a modern sewerage system.
Thị trấn của chúng tôi có hệ thống thoát nước thải hiện đại.
The two giant utilities, Générale des Eaux and Lyonnaise des Eaux, which dominated the running of water and sewerage for local authorities, were diversifying into construction.
Hai công ty tiện ích khổng lồ, Générale des Eaux và Lyonnaise des Eaux, vốn thống trị việc quản lý nước và hệ thống thoát nước cho chính quyền địa phương, đang đa dạng hóa sang lĩnh vực xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay