sexts

[Mỹ]/sekt/
[Anh]/sekt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giờ cầu nguyện thứ tư theo quy định; giờ thứ sáu của văn phòng thần thánh

Cụm từ & Cách kết hợp

sext message

tin nhắn tình dục

sexting partner

người gửi tin nhắn tình dục

sexting app

ứng dụng nhắn tin tình dục

sexting law

luật về nhắn tin tình dục

sexting scandal

vụ bê bối nhắn tin tình dục

sexting risks

những rủi ro của việc nhắn tin tình dục

sexting culture

văn hóa nhắn tin tình dục

sexting behavior

hành vi nhắn tin tình dục

sexting consent

sự đồng ý về việc nhắn tin tình dục

sexting trends

xu hướng nhắn tin tình dục

Câu ví dụ

they decided to sext each other to keep the spark alive.

Họ quyết định sext nhau để giữ cho ngọn lửa vẫn cháy.

she felt nervous about sending her first sext.

Cô cảm thấy lo lắng khi gửi sext đầu tiên của mình.

he often uses emojis when he sexts.

Anh ấy thường sử dụng biểu tượng cảm xúc khi sext.

they discussed their boundaries before they started to sext.

Họ đã thảo luận về giới hạn của họ trước khi họ bắt đầu sext.

sexting can be a fun way to flirt.

Sexting có thể là một cách thú vị để tán tỉnh.

she enjoyed the thrill of sexting with her partner.

Cô ấy thích cảm giác hồi hộp khi sext với đối tác của mình.

he accidentally sent a sext to the wrong person.

Anh ấy vô tình gửi một sext đến người không đúng.

they often exchanged sexts when apart.

Họ thường xuyên trao đổi sext khi ở xa nhau.

it's important to ensure consent before you start sexting.

Điều quan trọng là phải đảm bảo sự đồng ý trước khi bạn bắt đầu sext.

she felt empowered after sending a confident sext.

Cô ấy cảm thấy mạnh mẽ hơn sau khi gửi một sext tự tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay