shaddock

[Mỹ]/ˈʃædək/
[Anh]/ˈʃædək/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại trái cây họ cam quýt, còn được gọi là bưởi; cây bưởi

Cụm từ & Cách kết hợp

shaddock fruit

thanh quả

shaddock tree

cây thanh

shaddock juice

nước ép thanh

shaddock peel

vỏ thanh

shaddock flavor

vị thanh

shaddock salad

salad thanh

shaddock segment

thành múi

shaddock variety

giống thanh

shaddock harvest

mùa thu hoạch thanh

shaddock dish

món thanh

Câu ví dụ

the shaddock has a thick skin and is often used in cooking.

Quả mãng cầu tây có vỏ dày và thường được sử dụng trong nấu ăn.

i enjoy eating shaddock in fruit salads.

Tôi thích ăn mãng cầu tây trong các món salad trái cây.

shaddock juice is refreshing on a hot day.

Nước ép mãng cầu tây rất sảng khoái vào một ngày nóng.

she bought a shaddock from the local market.

Cô ấy đã mua một quả mãng cầu tây từ chợ địa phương.

shaddocks are often confused with grapefruits.

Mãng cầu tây thường bị nhầm lẫn với bưởi.

we planted a shaddock tree in our backyard.

Chúng tôi đã trồng một cây mãng cầu tây trong sân sau nhà.

shaddock can be used to make delicious desserts.

Mãng cầu tây có thể được sử dụng để làm các món tráng miệng ngon.

in some cultures, shaddock is a symbol of prosperity.

Ở một số nền văn hóa, mãng cầu tây là biểu tượng của sự thịnh vượng.

my grandmother taught me how to peel a shaddock properly.

Ngoại của tôi đã dạy tôi cách bóc mãng cầu tây đúng cách.

shaddock is rich in vitamin c and antioxidants.

Mãng cầu tây giàu vitamin c và chất chống oxy hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay