shagginesses increase
sự xơ xác tăng lên
shagginesses of fur
sự xơ xác của lông
shagginesses in dogs
sự xơ xác ở chó
shagginesses and curls
sự xơ xác và xoăn
shagginesses of hair
sự xơ xác của tóc
shagginesses in sheep
sự xơ xác ở cừu
shagginesses of coats
sự xơ xác của áo khoác
shagginesses and textures
sự xơ xác và kết cấu
shagginesses of plants
sự xơ xác của thực vật
shagginesses in nature
sự xơ xác trong tự nhiên
the dog's shagginesses made it look very fluffy.
Sự xơ rối của chú chó khiến nó trông rất xù lông.
different breeds have varying degrees of shagginesses.
Các giống khác nhau có mức độ xơ rối khác nhau.
the shagginesses of the carpet added to its charm.
Sự xơ rối của tấm thảm đã làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.
she loved the shagginesses of her new sweater.
Cô ấy thích sự xơ rối của chiếc áo len mới của mình.
some pets require regular grooming to manage their shagginesses.
Một số thú cưng cần được chải chuốt thường xuyên để kiểm soát sự xơ rối của chúng.
the shagginesses of his hair gave him a relaxed look.
Sự xơ rối của mái tóc khiến anh ấy trông thư thái.
her shagginesses were a topic of conversation at the party.
Sự xơ rối của cô ấy là một chủ đề bàn tán tại bữa tiệc.
the shagginesses of the old sofa made it very comfortable.
Sự xơ rối của chiếc ghế sofa cũ khiến nó trở nên rất thoải mái.
he admired the shagginesses of the sheep in the field.
Anh ấy ngưỡng mộ sự xơ rối của những con cừu trong đồng cỏ.
they decided to embrace the shagginesses of their natural hair.
Họ quyết định đón nhận sự xơ rối tự nhiên của tóc họ.
shagginesses increase
sự xơ xác tăng lên
shagginesses of fur
sự xơ xác của lông
shagginesses in dogs
sự xơ xác ở chó
shagginesses and curls
sự xơ xác và xoăn
shagginesses of hair
sự xơ xác của tóc
shagginesses in sheep
sự xơ xác ở cừu
shagginesses of coats
sự xơ xác của áo khoác
shagginesses and textures
sự xơ xác và kết cấu
shagginesses of plants
sự xơ xác của thực vật
shagginesses in nature
sự xơ xác trong tự nhiên
the dog's shagginesses made it look very fluffy.
Sự xơ rối của chú chó khiến nó trông rất xù lông.
different breeds have varying degrees of shagginesses.
Các giống khác nhau có mức độ xơ rối khác nhau.
the shagginesses of the carpet added to its charm.
Sự xơ rối của tấm thảm đã làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.
she loved the shagginesses of her new sweater.
Cô ấy thích sự xơ rối của chiếc áo len mới của mình.
some pets require regular grooming to manage their shagginesses.
Một số thú cưng cần được chải chuốt thường xuyên để kiểm soát sự xơ rối của chúng.
the shagginesses of his hair gave him a relaxed look.
Sự xơ rối của mái tóc khiến anh ấy trông thư thái.
her shagginesses were a topic of conversation at the party.
Sự xơ rối của cô ấy là một chủ đề bàn tán tại bữa tiệc.
the shagginesses of the old sofa made it very comfortable.
Sự xơ rối của chiếc ghế sofa cũ khiến nó trở nên rất thoải mái.
he admired the shagginesses of the sheep in the field.
Anh ấy ngưỡng mộ sự xơ rối của những con cừu trong đồng cỏ.
they decided to embrace the shagginesses of their natural hair.
Họ quyết định đón nhận sự xơ rối tự nhiên của tóc họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay