shakehole

[Mỹ]/ˈʃeɪk.həʊl/
[Anh]/ˈʃeɪk.hoʊl/

Dịch

n. Một hố lõm trên mặt đất do lớp đất mặt sụp xuống một khoảng trống dưới lòng đất.
Các dạng của từ
số nhiềushakeholes

Cụm từ & Cách kết hợp

limestone shakehole

hang động đá vôi

deep shakehole

hang động sâu

shakehole cluster

nhóm hang động

shakehole formation

đơn vị địa hình hang động

giant shakehole

hang động khổng lồ

steep shakehole

hang động dốc

water-filled shakehole

hang động chứa nước

collapsed shakehole

hang động sụp đổ

karst shakehole

hang động dạng karst

large shakehole

hang động lớn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay